Dextropropoxyphen

3 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: dextropropoxyphen

Tên biệt dược: Aceralgin®

Phân nhóm: thuốc giảm đau (có chất gây nghiện)

Hoạt chất

Dextropropoxyphen

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc dextropropoxyphen cho người lớn như thế nào?

Bạn uống 65 mg (HCl) mỗi 4 giờ khi cần thiết hoặc 100 mg (Napsylate) mỗi 4 giờ khi cần thiết.

Liều dùng thuốc dextropropoxyphen cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc dextropropoxyphen như thế nào?

Viên nang: bạn uống thuốc theo hướng dẫn trên bao bì của sản phẩm

Nếu bạn không chắc chắn về bất kỳ thông tin nào, tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sỹ để biết thêm thông tin chi tiết.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc dextropropoxyphen?

Gọi cấp cứu nếu bạn có dấu hiệu của phản ứng dị ứng với propoxyphene bao gồm:

  • Thở nông, tim đập chậm;

  • Cảm giác mê sảng, ngất xỉu;

  • Ảo giác, lẫn lộn, suy nghĩ hoặc hành vi không bình thường;

  • Co giật;

  • Vàng da (da hoặc mắt);

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:

  • Chóng mặt hoặc buồn ngủ;

  • Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, táo bón;

  • Nhức đầu, đau cơ;

  • Tầm nhìn mờ;

  • Da nổi mẩn;

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc dextropropoxyphen có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn không nên dùng propoxyphene với các thuốc giảm đau gây nghiện khác, thuốc an thần, giãn cơ hoặc các loại thuốc khác làm bạn buồn ngủ hoặc chậm nhịp thở. Những tác dụng phụ nguy hiểm có thể xảy ra.

Trước khi sử dụng thuốc propoxyphene, có bác sĩ biết nếu bạn sử dụng bất kỳ các thuốc nào sau đây:

  • Aprepitant (Emend®);

  • Amiodarone (Cordarone®, Pacerone®);

  • Bosentan (Tracleer®);

  • Conivaptan (Vaprisol®);

  • Dexamethasone (Decadron®, Hexadrol®);

  • Imatinib (Gleevec®);

  • Isoniazid (điều trị bệnh lao);

  • St. John’s wort;

  • Kháng sinh như clarithromycin (Biaxin®), dalfopristin/quinupristin (Synercid®), erythromycin (E.E.S., EryPed®, Ery-Tab®, Erythrocin®), rifampin (Rifadin®, Rifater®, Rifamate®) hoặc telithromycin (Ketek®);

  • Thuốc kháng nấm như clotrimazole (Mycelex Troche®), fluconazole (Diflucan®), itraconazole (Sporanox®), ketoconazol (NIZORAL®) hoặc voriconazole (Vfend®);

  • Thuốc chống trầm cảm như nefazodone;

  • Barbiturat như butabarbital (Butisol®), secobarbital (Seconal®), pentobarbital (Nembutal®) hoặc phenobarbital (Solfoton®);

  • Thuốc làm loãng máu như warfarin (Coumadin®);

  • Thuốc tim hoặc huyết áp như diltiazem (Cartia®, Cardizem®), felodipin (Plendil®), nifedipin (Nifedical®, Procardia®), verapamil (Calan®, Covera®, Isoptin®, Verelan®) và những thuốc khác;

  • Thuốc HIV/AIDS như atazanavir (Reyataz®), delavirdine (Rescriptor®), efavirenz (Sustiva®), etravirine (Intelence®), fosamprenavir (Lexiva®), indinavir (Crixivan®), nelfinavir (Viracept®), nevirapine (Viramune®), saquinavir (Invirase®) hoặc ritonavir (Norvir®);

  • Các loại thuốc để điều trị chứng ngủ rũ, chẳng hạn như armodafanil (Nuvigil®) hoặc modafanil (Progivil®);

  • Thuốc động kinh như carbamazepine (Carbatrol®, Tegretol®), felbamate (Felbatol®), oxcarbazepine (Trileptal®) hoặc phenytoin (Dilantin®) hoặc primidone (Mysoline®).

Thuốc dextropropoxyphen có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc dextropropoxyphen?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Sự tương tác này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của bạn hay thay đổi cách thức hoạt động của thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào như: mỡ trong máu cao (cholesterol), vấn đề về xương (tiền loãng xương, loãng xương), đột quỵ hay cục máu đông, bệnh tim (như đau ngực, nhồi máu cơ tim, suy tim), huyết áp cao, bệnh về thận, gan.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc dextropropoxyphen có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc dextropropoxyphen có dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén: 65 mg;

  • Hỗn dịch uống: 50 mg/5ml.

 

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.