FERROVIT

3 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: sắt fumarat, axit folic, vitamin B12

Tên biệt dược: Ferrovit®

Phân nhóm: vitamin & khoáng chất (trước & sau sinh)/thuốc trị thiếu máu

Hoạt chất

FERROVIT

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Ferrovit® cho người lớn như thế nào?

Bạn uống 2 đến 4 viên sắt Ferrovit® mỗi ngày. Phụ nữ có thai uống 1 viên sắt Ferrovit® mỗi ngày kể từ khi phát hiện có thai.

Liều dùng thuốc Ferrovit® cho trẻ em như thế nào?

Bạn cho trẻ uống 1 đến 2 viên sắt Ferrovit® mỗi ngày.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc sắt Ferrovit® như thế nào?

Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn nên uống thuốc lúc đói. Bạn có thể uống thuốc cùng thức ăn để giảm khó chịu đường tiêu hóa.

Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc sắt Ferrovit®?

Thuốc bổ máu Ferrovit® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Tiêu chảy;

  • Táo bón;

  • Khó chịu dạ dày;

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phát ban, ngứa, phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng, chóng mặt nhiều, khó thở.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc sắt Ferrovit® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với thuốc bổ máu Ferrovit® khi dùng chung bao gồm:

  • Bisphosphonate như alendronate;

  • Thuốc trị bệnh tuyến giáp như levothyroxine;

  • Kháng sinh nhóm tetracycline, chloramphenicol;

  • Levodopa, carbidopa, methyldopa;

  • Penicillamin;

  • Kháng sinh nhóm quinolone.

Thuốc bổ máu Ferrovit® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm. Bạn không nên uống nước trà nhiều vì sẽ giảm sự hấp thu sắt.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc sắt Ferrovit®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Quá tải sắt;

  • Bệnh gan;

  • Bệnh đường ruột, dạ dày như loét, viêm đại tràng;

  • Thiếu vitamin B12 (thiếu máu hồng cầu khổng lồ).

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc sắt Ferrovit® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc sắt Ferrovit® có dạng viên nang mềm, mỗi viên chứa các thành phần với hàm lượng sau:

  • Sắt fumarat 162 mg;

  • Axit folic 750 mcg;

  • Vitamin B12 7,5 mcg.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.