Tổng quan
Tên gốc: phenylephrine HCl, carbinoxamine hydrogen maleate HCl
Tên biệt dược: Rhinopront®
Phân nhóm: thuốc ho & cảm
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Rhinopront® cho người lớn như thế nào?
Đối với thuốc dạng viên nang, bạn uống 1 viên thuốc mỗi lần, 2 lần mỗi ngày;
Đối với thuốc dạng si rô, bạn uống 3 thìa cà phê thuốc mỗi lần, 2 lần mỗi ngày.
Liều dùng thuốc Rhinopront® cho trẻ em như thế nào?
Đối với thuốc dạng viên nang
Bạn cho trẻ từ 12 tuổi trở lên dùng liều tương tự như người lớn. Trẻ dưới 12 tuổi không được khuyến cáo dùng thuốc dạng viên nang;
Đối với thuốc dạng siro
Đối với trẻ từ 12 tuổi trở lên, bạn cho trẻ uống 3 thìa cà phê thuốc mỗi lần, 2 lần mỗi ngày;
Đối với trẻ từ 6 đến 12 tuổi, bạn cho trẻ uống 2 thìa cà phê thuốc mỗi lần, 2 lần mỗi ngày;
Đối với trẻ từ 1 đến 5 tuổi, bạn cho trẻ uống 1 thìa cà phê thuốc mỗi lần, 2 lần mỗi ngày.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Rhinopront® như thế nào?
Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì mình không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Đối với thuốc dạng viên nang, bạn không được nhai, bẻ hoặc nghiền viên thuốc mà phải nuốt nguyên viên. Bạn uống thuốc với một lượng nước vừa đủ, vào buổi sáng và buổi tối.
Đối với thuốc dạng si rô, bạn uống buổi sáng và tối, nên uống thêm nước sau khi uống thuốc. Thời gian dùng thuốc từ 2 đến 3 tuần, tùy theo chỉ định của bác sĩ. Si rô sẽ trở nên đặc khi để lâu, tính chất này giúp đảm bảo việc phân bố thành phần thuốc ổn định và đồng nhất. Do đó, bạn nên lắc lọ thuốc trước khi dùng, nhờ đó có thể đong liều chính xác hơn.
Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Rhinopront®?
Thuốc Rhinopront® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn;
Khô miệng, nôn, ợ nóng, chán ăn;
Đánh trống ngực, loạn nhịp tim, tăng huyết áp;
Rối loạn thần kinh trung ương;
Mệt mỏi;
Chóng mặt;
Yếu ớt;
Rối loạn giấc ngủ;
Bồn chồn, kích động;
Run rẩy;
Nhức đầu;
Giảm thị lực;
Tăng nhãn áp góc đóng;
Đau ngực;
Rối loạn tiểu tiện.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo �� kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Rhinopront® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc Rhinopront® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với Rhinopront® khi dùng chung bao gồm:
Guanethidine;
Thuốc ức chế MAO;
Halothan.
Thuốc Rhinopront® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống bia rượu trong thời gian dùng thuốc này. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Rhinopront®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Cường giáp;
U tủy thượng thận;
Tăng nhãn áp góc đóng;
Phì đại tuyến tiền liệt;
Tăng huyết áp;
Bệnh tim nặng;
Loạn nhịp tim;
Đái tháo đường.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Rhinopront® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Rhinopront® có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nang chứa 20 mg phenylephrine HCl, 4 mg carbinoxamine hydrogen maleate HCl;
Siro chai 60 ml, 90 ml.