Tổng quan
Tên gốc: erythromycine
Tên biệt dược: Abboticin®
Phân nhóm: thuốc kháng sinh nhóm macrolid.
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Abboticin® cho người lớn như thế nào?
Liều đề nghị thông thường: bạn dùng 400 mg mỗi 6 tiếng. Có thể tăng liều đến 4g/ngày tùy thuộc vào tình trạng nhiễm khuẩn;
Lỵ amip: bạn dùng 400 mg mỗi 6 tiếng, dùng 10-14 ngày;
Viêm phổi do vi khuẩn: bạn dùng 400-1000 mg mỗi 6 tiếng, dùng trong 21 ngày;
Ho gà: bạn dùng 40-50 mg/kg/ngày, 5-14 ngày;
Nhiễm streptococcus: bạn dùng 400 mg PO chia làm mỗi 12 tiếng, dùng 10 ngày;
Giang mai kì đầu: bạn dùng 48-64 g chia làm 10-15 ngày;
Viêm niệu đạo gây nên bởi C trachomatis hoặc U urealyticum: bạn dùng 800 mg mỗi 8 tiếng, dùng 7 ngày.
Liều dùng thuốc Abboticin® cho trẻ em như thế nào?
Liều đề nghị thông thường:
Trẻ sơ sinh:
Nhỏ hơn 1,2 kg: bạn cho trẻ dùng 20 mg/kg/ngày chia làm mỗi 12 tiếng;
Trẻ từ 0-7 ngày tuổi và nhiều hơn 1,2 kg: cho trẻ dùng 20 mg/kg/ngày chia làm mỗi 12 tiếng;
Trẻ lớn hơn 7 ngày tuổi và nhiều hơn 1,2 kg: cho trẻ dùng 30 mg/kg/ngày chia làm mỗi 8 tiếng;
Viêm kết mạc do Chlamydia: cho trẻ dùng 50 mg/kg/ngày chia làm mỗi 6 tiếng, dùng 14 ngày.
Trẻ em:
Nhiễm khuẩn nhẹ-trung bình: 30-50 mg/kg/ngày chia làm mỗi 6-12 tiếng;
Nhiễm khuẩn nặng: 60-100 mg/kg/ngày chia làm mỗi 6-12 tiếng.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Abboticin® như thế nào?
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng 2 liều cùng một lúc.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Abboticin®?
Các tác dụng phụ thường gặp: tiêu chảy, chán ăn, buồn nôn, đau bụng, nôn.
Liên hệ trợ giúp y tế ngay nếu xuất hiện bất kì tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau:
Dị ứng nghiêm trọng (phát ban, nổi mẩn ngứa, khó thở, tức ngực, sưng môi, mặt, lưỡi);
Phân có máu;
Giảm hoặc mất thính lực;
Nhịp tim không đều;
Yếu cơ;
Da đỏ, sưng, bầm tím hay tróc vảy;
Co giật (động kinh);
Tiêu chảy trầm trọng;
Đau bụng dữ dội hoặc chuột rút;
Có vấn đề về gan (vàng da, phân bạc màu, buồn nôn dai dẳng, nôn, chán ăn, nước tiểu sẫm màu).
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Abboticin® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Hãy báo cho các bác sĩ nếu bạn đang dùng các thuốc sau:
Astemizole, cisapride, diltiazem, dofetilide, thuốc ức chế HIV protease (ví dụ như ritonavir), imidazoles (ví dụ như ketoconazol), nilotinib, pimozide, thuốc gây hội chứng QT kéo dài (ví dụ như quinidin, sotalol), quinolon (ciprofloxacin), streptogramin (quinupristin/dalfopristin), terfenadine hoặc verapamil. Dùng chung với các thuốc này có thể gây tác dụng phụ như gây độc trên tim, loạn nhịp tim.
Abboticin® có thể làm tăng tác dụng phụ của các thuốc: conivaptan, ergot alkaloids (ví dụ như dihydroergotamine, ergotamine) hoặc everolimus.
Nhiều thuốc thông thường hoặc thuốc kê đơn như thuốc giảm đau, thuốc làm loãng máu, thuốc điều trị ung thư, tiểu đường, gút, Parkinson, rối loạn cương dương, đau nửa đầu, thuốc hạ huyết áp, kháng sinh, kháng viêm, dị ứng, giảm mỡ máu, ngăn ngừa thải ghép, thuốc an thần… Thảo dược hoặc các thực phẩm chức năng (vitamin tổng hợp, coenzyme Q10, tỏi đen, nhân sâm…) cũng có thể gây tương tác với Abboticin®.
Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc Abboticin® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Abboticin® có thể tương tác với một số loại thức ăn và đồ uống có cồn, làm thay đổi hoạt động của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ của các tác dụng phụ nghiêm trọng. Vì vậy, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề ăn uống, dùng rượu và thuốc lá trong thời gian dùng thuốc.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Abboticin®?
Tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng Abboticin®. Một số tương tác có thể làm tình trạng sức khỏe trở nên tồi tệ hơn hoặc làm giảm tác dụng của thuốc.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Abboticin® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Abboticin® có dạng viên nén 500 mg erythromycine.
Hello Health Group