Tổng quan
Tên gốc: attapulgite
Tên biệt dược: Actapulgite®
Phân nhóm: thuốc trị tiêu chảy
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Actapulgite® cho người lớn như thế nào?
Đối với chế phẩm Actapulgite 3 g, bạn uống 2 đến 3 gói mỗi ngày.
Liều dùng thuốc Actapulgite® cho trẻ em như thế nào?
Đối với chế phẩm Actapulgite 3 g, bạn cho trẻ dưới 10 kg uống 1 gói mỗi ngày, đối với trẻ trên 10 kg bạn cho trẻ uống 2 gói mỗi ngày. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập đối với trẻ dưới 6 tuổi.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Actapulgite® như thế nào?
Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì mình không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn hoặc có thể uống khi đau cùng với một cốc nước đầy. Bạn cần lưu ý phải nuốt nguyên viên, không được nhai, bẻ hoặc nghiền viên thuốc.
Bạn không được uống thuốc cùng lúc với biphosphonat, quinolone, kháng sinh nhóm tetracycline. Nếu triệu chứng không hết hoặc không giảm trong vòng 48 giờ, bạn phải báo lại cho bác sĩ biết.
Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Bạn phải ngưng dùng thuốc ngay và bác sĩ sẽ yêu cầu rửa dạ dày.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Actapulgite®?
Thuốc Actapulgite® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Đau bụng;
Buồn nôn, nôn ói;
Táo bón;
Thiếu hụt phosphate;
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng, phát ban, nổi mẫn, khó thở, đau ngực.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Actapulgite® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với Actapulgite® khi dùng chung bao gồm:
Penicillamine;
Hormone tuyến giáp như levothyroxine;
Muối citrate.
Thuốc Actapulgite® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Dùng thuốc này với rượu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Actapulgite®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Bệnh Alzheimer;
Viêm ruột thừa;
Phình đại tràng hoặc tổn thương chức năng vận động của đại tràng.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Actapulgite® có dạng bột pha hỗn dịch uống hàm lượng 3 g.