Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng adenosine cho người lớn là gì?
Chẩn đoán điện tim trên thất
Người lớn: Ban đầu, 3 mg tiêm tĩnh mạch nhanh (hơn 2 giây) vào tĩnh mạch ngoại vi trung tâm song song với việc kiểm soát tim mạch; tiêm tiếp 6 mg sau 1-2 phút nếu cần thiết, rồi tiêm tiếp 12 mg sau 1-2 phút. Tránh gia tăng liều nếu xảy ra block nhĩ thất ở mức cao ở bất kỳ liều nào.
Nhịp tim nhanh kịch phát trên thất
Người lớn: Ban đầu, 3 mg tiêm tĩnh mạch nhanh (hơn 2 giây) vào tĩnh mạch ngoại vi trung tâm song song với việc kiểm soát tim mạch; tiêm tiếp 6 mg sau 1-2 phút nếu cần thiết, rồi tiêm tiếp 12 mg sau 1-2 phút. Tránh gia tăng liều nếu xảy ra block nhĩ thất ở mức cao ở bất kỳ liều nào.
Liều cho hình ảnh cơ tim
Người lớn: 140 mcg/kg/phút bằng cách tiêm truyền trong vòng 6 phút. Tiêm nuclit phóng xạ 3 phút sau khi truyền.
Liều dùng adenosine cho trẻ em là gì?
Chẩn đoán điện tim trên thất
Trẻ em: Ban đầu, 50-100 mcg/kg; nếu cần thiết, có thể tăng liều thêm 50-100 mcg/kg sau mỗi 1-2 phút hoặc cho đến khi rối loạn nhịp tim được kiểm soát. Liều tối đa: 300 mcg / kg.
Nhịp tim nhanh kịch phát trên thất
Trẻ em: Ban đầu, 50-100 mcg/kg; nếu cần thiết, tăng thêm 50-100 mcg/kg trong khoảng thời gian 1-2 phút hoặc cho đến khi loạn nhịp tim được kiểm soát. Liều tối đa: 300 mcg/kg.
Adenosine có những dạng và hàm lượng nào?
Adenosine có những dạng và hàm lượng sau:
Dung dịch, thuốc tiêm: 3 mg/mL (20 mL, 30 mL).
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng adenosine?
Báo với bác sĩ nếu bất cứ phản ứng phụ thường gặp nhất vẫn tồn tại hoặc khiến bạn khó chịu:
Chóng mặt;
Đỏ mặt;
Nhức đầu;
Lâng lâng;
Đau bụng.
Đi cấp cứu ngay lập tức nếu có những tác dụng phụ nghiêm trọng xảy ra như:
Các phản ứng dị ứng nặng (phát ban, nổi mề đay; ngứa, khó thở, tức ngực hoặc cổ họng, sưng miệng, mặt, môi, hoặc lưỡi);
Đau ngực;
Lú lẫn;
Ngất xỉu;
Nhịp tim nhanh, chậm hoặc không đều;
Liệt một bên;
Động kinh;
Chóng mặt hoặc đau đầu dữ dội;
Khó thở hoặc thở khò khè;
Giảm thị lực và loạn ngôn;
Đau họng, cổ hay hàm.
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Adenosine có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Aminophylline vì nguy cơ co giật có thể tăng.
Thuốc chẹn Beta (ví dụ, metoprolol), digoxin, diltiazem, hoặc verapamil vì nguy cơ loạn nhịp tim có thể tăng lên.
Carbamazepine hoặc dipyridamole vì chúng có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của adenosine.
Methylxanthine (ví dụ, caffeine, theophylline) vì chúng có thể làm giảm hiệu quả của adenosine.
Thức ăn và rượu bia có tương tác tới adenosine không?
Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến adenosine?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Tiền sử động kinh;
Vấn đề mạch máu;
Vấn đề về tim;
Mất máu;
Vấn đề về phổi hoặc khó thở (ví dụ, bệnh khí thũng, viêm phế quản).