Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng ardeparin cho người lớn là gì?
Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu
Người lớn: Ban đầu tiêm dưới da 50 IU/kg sau phẫu thuật. Sau đó, 50 IU/kg 2 lần một ngày trong 14 ngày sau khi phẫu thuật hoặc cho đến khi có thể đi lại bình thường.
Liều dùng ardeparin cho trẻ em là gì?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Ardeparin có những hàm lượng nào?
Tiêm dưới da
5000 đơn vị mỗi 0.5 mL
000 đơn vị mỗi 0,5 mL
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng ardeparin?
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng sau đây, ngừng sử dụng ardeparin và gọi cho bác sĩ ngay lập tức:
Phản ứng dị ứng (khó thở, cổ họng khép, sưng môi, lưỡi, hoặc mặt, hoặc phát ban);
Xuất huyết kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân;
Đau, nóng, hoặc đỏ ở một cánh tay hoặc chân, hoặc khó thở, có thể do khối máu đông;
Loét tại chỗ tiêm.
Tác dụng phụ ít nghiêm trọng khác có thể xảy ra. Vẫn tiếp tục sử dụng ardeparin, nhưng nên thông báo cho bác sĩ của bạn nếu bạn có mắc phải:
Đau nhẹ, đỏ hoặc cảm thấy ấm nóng tại chỗ tiêm;
Nổi mẩn hoặc ngứa;
Sốt;
Buồn nôn.
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Ardeparin có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồn thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Đừng dùng ardeparin với bất kỳ các loại thuốc sau đây mà không hỏi ý kiến bác sĩ:
Aspirin;
Ibuprofen (Motrin, Advil, Nuprin…), ketoprofen (Orudis KT, Orudis, Oruvail), naproxen (Aleve, Naprosyn, Anaprox…), indomethacin (Indocin), diclofenac (Cataflam, Voltaren), Etodolac (Lodine), fenoprofen (Nalfon), flurbiprofen (Ansaid), ketorolac (TORADOL), nabumetone (RELAFEN), oxaprozin (Daypro), piroxicam (Feldene), sulindac (Clinoril), Tolmetin (mại Tolectin), hoặc bất kỳ loại thuốc kháng viêm không steroid khác;
Warfarin (Coumadin);
Aspirin và dipyridamole (Aggrenox);
Ticlopidine (Ticlid) hoặc clopidogrel (Plavix);
Dipyridamole (Persantine).
Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới ardeparin không?
Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến ardeparin?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Viêm màng trong tim do vi khuẩn;
Tăng huyết áp vẫn chưa kiểm soát;
Cần phải phẫu thuật;
dễ chảy máu hoặc bị rối loạn về máu;
Loét dạ dày;
Vấn đề về mắt do bệnh tiểu đường hoặc tăng huyết áp;
Bệnh gan;
Bệnh thận.