Tổng quan
Tên gốc: fondaparinux sodium
Tên biệt dược: Arixtra®
Phân nhóm: thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu và tiêu sợi huyết
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Arixtra® cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường dành cho người lớn mắc bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu, bệnh nghẽn mạch phổi
Bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng được dựa trên trọng lượng của bạn, cụ thể là:
Dưới 50 kg: 5 mg tiêm dưới da mỗi ngày một lần;
Từ 50-100 kg: 7,5 mg tiêm dưới da ngày một lần;
Hơn 100 kg: 10 mg tiêm dưới da ngày một lần.
Thời gian điều trị ít nhất 5 ngày, cho đến khi INR 2-3 hiệu quả với warfarin.
Liều dùng thông thường dành cho người lớn huyết khối tĩnh mạch sâu sau phẫu thuật vùng bụng hoặc dự phòng bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu, bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu sau khi phẫu thuật thay khớp gối
Bạn dùng 2,5 mg thuốc tiêm dưới da ngày một lần sau khi cầm máu và không bắt đầu tiêm sớm hơn 6-8 giờ sau khi phẫu thuật. Thời gian điều trị là 5-9 ngày.
Liều dùng thông thường dành cho người lớn huyết khối tĩnh mạch sâu sau khi phẫu thuật thay khớp hông
Bác sĩ sẽ tiêm 2,5 mg dưới da ngày một lần sau khi cầm máu, không bắt đầu tiêm sớm hơn 6-8 giờ sau khi phẫu thuật.
Thời gian điều trị: 5-9 ngày.
Liều dùng thuốc Arixtra® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Arixtra® như thế nào?
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
Arixtra thường được tiêm tại phòng mạch của bác sĩ, bệnh viện hoặc bệnh xá… Nếu bạn sử dụng thuốc ở nhà, bác sĩ sẽ hướng dẫn cho bạn cách sử dụng thuốc. Bạn không sử dụng Arixtra® nếu thuốc có chứa các hạt, bị đục hoặc đổi màu, hoặc nếu ống tiêm bị nứt hoặc bị hỏng.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Arixtra®?
Bạn gọi cấp cứu ngay nếu có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
Các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm:
Chảy máu bất thường (mũi, miệng, âm đạo hoặc trực tràng), chảy máu từ vết thương hoặc tiêm kim, chảy máu không dừng;
Vết bầm tím hoặc đỏ dưới da;
Da nhợt nhạt, cảm thấy choáng váng hoặc khó thở, nhịp tim nhanh, mất tập trung;
Phân có màu đen hoặc có máu, ho ra máu hoặc nôn mửa giống như bã cà phê;
Tê, ngứa hoặc yếu cơ (đặc biệt là ở chân và bàn chân);
Không thể di chuyển được một vài bộ phận của cơ thể;
Lả người, nhức đầu nặng, nhầm lẫn, gặp các vấn đề khi nói, nhìn hoặc mất cân bằng;
Lượng kali thấp (bối rối, nhịp tim không đều, khát cùng cực, đi tiểu nhiều, chân khó chịu, cảm giác khập khiễng).
Tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:
Khó ngủ (mất ngủ);
Phát ban da nhẹ;
Chóng mặt;
Chảy máu ít, phát ban, ngứa hoặc nơi tiêm thuốc.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Arixtra® có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Arixtra® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc Arixtra® bao gồm:
Protein kích hoạt C (ví dụ như drotrecogin alfa);
Thuốc chống đông máu (ví dụ warfarin);
Chất ức chế trực tiếp (như rivaroxaban);
Chất ức chế thrombin trực tiếp (ví dụ dabigatran);
NSAIDs (ví dụ như ibuprofen, ketorolac, naproxen);
Chất ức chế tiểu cầu (ví dụ như clopidogrel, ticlopidine) hoặc salicylat (ví dụ aspirin).
Thuốc Arixtra® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Arixtra®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào như:
Vấn đề chảy máu;
Vấn đề mạch máu;
Chèn catheter ở cột sống;
Bệnh võng mạc do tiểu đường (vấn đề về mắt);
Tăng huyết áp (huyết áp cao), không kiểm soát được;
Bệnh gan;
Các vấn đề dạ dày hoặc ruột (ví dụ: loét);
Đột quỵ gần đây hoặc có tiền sử;
Phẫu thuật (ví dụ như mắt, não, cột sống) gần đây hay có tiền sử;
Nhiễm trùng tim;
Bệnh thận, nặng;
Chảy máu nghiêm trọng;
Giảm tiểu cầu (số lượng tiểu cầu thấp trong máu);
Trọng lượng dưới 50 kg;
Bệnh thận.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Arixtra® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Arixtra® có dạng sirô và hàm lượng:
5mg/0,5ml;
5mg/0,4ml;
5mg/0,6ml;
10mg/0,8ml.