Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc axit nalidixic cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu biến chứng thấp:
Bạn dùng 1g uống 4 lần mỗi ngày trong 1-2 tuần. Đối với điều trị dài hạn, bạn giảm liều hàng ngày xuống mức 2g.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh nhiễm vi khuẩn Shigellosis:
Bạn dùng 1g uống 4 lần mỗi ngày trong 5 ngày
Liều dùng thuốc axit nalidixic cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu biến chứng thấp:
Trẻ trên 3 tháng tuổi: bạn dùng 50 mg/kg chia làm 4 liều bằng nhau cho trẻ uống mỗi ngày.
Để điều trị dài hạn, bạn cho trẻ dùng giảm liều dùng xuống mức 30 mg/kg mỗi ngày. Liều dự phòng là 15 mg/kg.
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh nhiễm vi khuẩn Shigellosis:
Trẻ từ 3 tháng tuổi: bạn dùng15 mg/kg cho trẻ uống 4 lần mỗi ngày trong 5 ngày.
Thuốc axit nalidixic có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc axit nalidixic có dạng và hàm lượng là: hỗn dịch uống: 250 mg/5 ml.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc axit nalidixic?
Tất cả các loại thuốc đều có thể gây ra tác dụng phụ, nhưng nhiều người không mắc phải tác dụng phụ hoặc chỉ bị nhẹ. Kiểm tra với bác sĩ nếu có bất cứ phản ứng phụ thường gặp nhất vẫn tồn tại hoặc khiến bạn khó chịu bao gồm: tiêu chảy; chóng mặt; buồn ngủ; cảm giác choáng váng; nhức đầu; buồn nôn; phát ban; đau dạ dày hoặc khó chịu; nôn.
Hãy đến trung tâm y tế ngay lập tức nếu có những tác dụng phụ nặng xảy ra như:
Các phản ứng dị ứng nặng (phát ban, nổi mề đay; ngứa, khó thở, tức ngực, sưng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi);
Tầm nhìn mờ hoặc giảm;
Cảm giác rát hoặc ngứa ran da;
Nhìn thấy màu sắc thay đổi hoặc thấy quầng sáng quanh đèn;
Co giật;
Giảm khả năng cảm nhận đau đớn, nhiệt độ hoặc xác định vị trí bộ phận cơ thể;
Cảm giác ngứa, tê, đau;
Bị tấy đỏ, sưng hoặc chấn thương dây chằng;
Cảm thấy yếu trong người.
Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc axit nalidixic có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:
Thuốc chống đông máu (ví dụ như warfarin), thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ như quinidine, procainamide, amiodarone, sotalol), một số loại thuốc có ảnh hưởng đến nhịp tim (ví dụ như cisapride, erythromycin, amitriptyline), cyclosporine, melphalan, hoặc theophylline – vì nguy cơ tác dụng phụ của chúng có thể gia tăng do axit nalidixic
Thuốc probenecid – vì tính hiệu quả của axit nalidixic có thể suy giảm và tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ do axit nalidixic.
Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc axit nalidixic không?
Thức ăn hoặc rượu có thể tương tác với thuốc axit nalidixic, làm thay đổi cơ chế hoạt động của thuốc hoặc tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng thuốc. Rượu bia làm tăng nguy cơ buồn ngủ khi dùng chung với thuốc này. Bạn hãy thảo luận với bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kỳ loại thực phẩm có khả năng gây tương tác thuốc trước khi sử dụng thuốc axit nalidixic.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc axit nalidixic?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Bệnh Alzheimer;
Bệnh ở hệ thống thần kinh trung ương;
Cứng động mạch não;
Tăng áp suất trong não;
Vấn đề về gan;
Nhạy với ánh mặt trời;
Vấn đề về thận nặng;
Gia đình có tiền sử các vấn đề nhịp tim.