Tổng quan
Tên gốc: vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride)
Phân nhóm: nhóm vitamin nhóm B/vitamin nhóm B, C kết hợp.
Tên biệt dược: Becilan®
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Becilan® cho người lớn như thế nào?
Đối với nam giới:
Dưới 50 tuổi: bạn dùng1,3 mg/ngày;
50 tuổi: bạn dùng 1,7 mg/ngày.
Đối với nữ giới:
Dưới 50 tuổi: bạn dùng 1,3 mg/ngày;
50 tuổi: bạn dùng 1,5 mg/ngày;
Mang thai: bạn dùng 1,9 mg/ngày, cho con bú: bạn dùng 2 mg/ngày.
Thiếu vitamin B6:
Tiêm 10-100 mg/ngày;
Uống 2,5-10 mg/ngày.
Buồn nôn trong thai kỳ: bạn uống 75 mg/ngày.
Liều dùng thuốc Becilan® cho trẻ em như thế nào?
Trên 6 tháng tuổi: bạn cho trẻ dùng 0,1 mg/ngày;
6-12 tháng tuổi: bạn cho trẻ dùng 0,3 mg/ngày;
1-3 tuổi: bạn cho trẻ dùng 0,5 mg/ngày;
4-8 tuổi: bạn cho trẻ dùng 0,6 mg/ngày;
9-13 tuổi: bạn cho trẻ dùng 1 mg/ngày;
14-18 tuổi (nam) 1,3 mg/ngày; (nữ): bạn cho trẻ dùng 1,2 mg /ngày;
UL: 1-3 tuổi: 30 mg/ngày, 4-8 tuổi: bạn cho trẻ dùng 40 mg / ngày, 9-13 tuổi: 60 mg/ngày; 14-18 tuổi: 80 mg/ngày
Các cơn co giật do phản ứng pyridoxine nên tiêm 10-100 mg/ngày.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Becilan® như thế nào?
Ban nên nuốt toàn bộ viên thuốc, không phá vỡ, nghiền nát hoặc nhai trước khi nuốt.
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc k��m với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Becilan®?
Khi bạn dùng thuốc Becilan® sẽ gây ra một số tác dụng phụ như sau:
Phản ứng dị ứng trầm trọng (phát ban, ngứa, khó thở, đau chặt ngực, sưng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi);
Giảm cảm giác, nhiệt độ;
Tê chân hoặc quanh miệng, tê hoặc ngứa ran trên da.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Becilan® có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Becilan® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc Becilan® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Becilan®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Becilan® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Becilan® có những dạng và hàm lượng sau:
Dạng tiêm;
Vitamin B6 dạng viên nén 250 mg;
Vitamin B6 dạng uống 250 mg.