Tổng quan
Tên gốc: calcium carbonate, calcium phosphate, calcium fluoride, magnesium hydroxide
Tên biệt dược: Calcinol®
Phân nhóm: canxi/phối hợp vitamin với canxi
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Calcinol® cho người lớn như thế nào?
Viên nén Calcinol®-RB, bạn dung 2-3 lần/ngày, nên uống sau bữa ăn 1-2 giờ.
Calcinol® Syrup F: bạn dùng 5ml, 2 lần/ngày.
Calcinol®-1000: bạn dùng 1 gói/ngày.
Liều dùng thuốc Calcinol® cho trẻ em như thế nào?
Viên nén Calcinol®-RB, bạn cho trẻ dung 2-3 lần/ngày, nên uống sau bữa ăn 1-2 giờ.
Calcinol® Syrup F:
Trẻ dưới 1 tuổi: bạn cho trẻ dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ;
Trẻ từ 1-5 tuổi: bạn cho trẻ dung 5 ml mỗi ngày hoặc 2,5 ml, 2 lần/ngày;
Trẻ hơn 5 tuổi: bạn cho trẻ dung 5 ml, 2 lần/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Calcinol® như thế nào?
Đối với dạng viên nén Calcinol®-RB: bạn có thể nhai, nuốt viên thuốc với một ly nước.
Đối với dạng gói Calcinol®-1000: bạn hòa tan bột trong 200 ml nước, khuấy liên tục. Uống hỗn hợp ngay lập tức.
Đối với dạng Calcinol® Syrup F: bạn sử dụng một dụng cụ định liều hoặc muỗng riêng biệt để chia liều, không sử dụng muỗng ăn ở nhà vì nó có thể không chia liều chính xác. Bạn nên hỏi nhân viên y tế nếu không rõ cách sử dụng thuốc.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Calcinol®?
Một số tác dụng phụ của thuốc có thể bao gồm:
Calcinol® – RB:
Rối loạn tiêu hóa;
Tăng canxi huyết.
Calcinol®-1000:
Kích thích tiêu hóa;
Táo bón;
Tăng canxi huyết.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Calcinol® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ như Digoxin®.
Thuốc Calcinol® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Calcinol®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Sự tương tác này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của bạn hay thay đổi cách thức hoạt động của thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào như:
Bệnh tim hoặc bệnh sarcoid;
Sỏi thận;
Giảm phosphate huyết;
Tăng canxi máu;
Cường cận giáp;
Hội chứng Zollinger-Ellison;
Suy thận mạn.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Calcinol® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Calcinol® có dạng viên và hàm lượng:
Calcinol®-1000 gói: calcium carbonate 2,5 g, vitamin D3: 400 IU;
Calcinol® Syrup F: canxi lactobionate 1,5 g; canxi gluconat 0,25 g; vitamin A: 2500 IU; vitamin D3 (cholecalciferol): 200 IU; vitamin C (axit ascorbic) 40 mg; vitamin B12 (cyanocobalamin): 2,5 mcg; natri sắt edetate: 33mg;
Viên nén Calcinol® RB: calcium carbonate 0,375 g, calcium phosphate tribazơ 75 mg, calcium florua 0,5 mg, Mg(OH)2: 50 mg, vitamin D3: 250 IU.