Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc
Liều dùng cevimeline cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc hội chứng Sjogren
Uống 30 mg 3 lần mỗi ngày.
Liều dùng cevimeline cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cevimeline có những dạng và hàm lượng nào?
Cevimeline có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nang 30 mg.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng cevimeline?
Đi cấp cứu nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.
Ngưng dùng cevimeline và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất cứ phản ứng phụ nghiêm trọng như:
Khó thở, thở khò khè, tức ngực;
Đau ngực, nhịp tim không đều;
Đau dạ dày nghiêm trọng ở phía bên phải, lan rộng lên đến vai (đôi khi trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn);
Buồn nôn, ói mửa, đầy hơi, sốt, ớn lạnh, vàng da (vàng da hoặc mắt);
Sưng tay hoặc chân;
Đau mắt hoặc chảy nước mắt;
Sốt, đau tai, có triệu chứng bệnh cúm;
Có mảng trắng hoặc lở loét trong miệng hoặc trên môi.
Tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:
Nhìn mờ, khô mắt;
Đổ mồ hôi nhiều hoặc khát nước, chảy nước dãi;
Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi;
Buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, chán ăn;
Khô miệng;
Đau cơ;
Ngứa hoặc tiết dịch âm đạo;
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Cevimeline có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc chẹn beta (như propranolol) vì nguy cơ tăng các tác dụng phụ cho các vấn đề về tim;
Thuốc kháng đối giao cảm (ví dụ, pilocarpine) vì nguy cơ mắc tác dụng phụ của thuốc khángđối giao cảm có thể tăng lên (ví dụ, ipratropium) vì hiệu quả của thuốc có thể giảm do cevimeline.
Thức ăn và rượu bia có tương tác tới cevimeline không?
Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến cevimeline?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Hen suyễn; không kiểm soát được;
Sỏi mật;
Bệnh tim;
Sỏi thận;
Bệnh về mắt trong đó đồng tử bị co lại bất thường (ví dụ; viêm mống mắt cấp tính và bệnh tăng nhãn áp góc hẹp);
Các bệnh phổi khác ngoài hen suyễn.