Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc
Liều dùng cisatracurium cho người lớn như thế nào?
Liều ban đầu: tiêm bolus 150 mcg/kg.
Liều duy trì: 30 mcg/kg mỗi 20 phút.
Truyền: liều ban đầu, 3 mcg/kg/phút, tiếp tục dùng 1-2 mcg/phút sau khi ổn định.
Liều dùng cisatracurium cho trẻ em như thế nào?
Trẻ em trên 2 tuổi:
Thông qua tiêm truyền tĩnh mạch liên tục: liều ban đầu, 3 mcg/kg/phút tiếp tục tiêm 1-2 mcg/kg/phút sau khi ổn định. Liều thay thế tiêm IV 150 mcg/kg vào ban đầu, tiếp theo sau là liều duy trì 20 mg/kg mỗi 9 phút.
Cisatracurium có những dạng và hàm lượng nào?
Cisatracurium có những dạng và hàm lượng sau:
Dung dịch tiêm: 10 mg/5 mL; 200 mg/20 mL.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng cisatracurium?
Tất cả các loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ, nhưng nhiều người không mắc phải hoặc tác dụng phụ không đáng kể. Không có tác dụng phụ thường gặp được báo cáo xuất hiện khi sử dụng cisatracurium. Nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng bất thường, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ. Hãy đến trung tâm y tế ngay lập tức nếu xảy ra những tác dụng phụ nặng:
Dị ứng (phát ban, nổi mề đay, khó thở, tức ngực, sưng miệng, mặt, môi, cổ họng, hoặc lưỡi);
Ngất xỉu;
Nóng bừng;
Ngứa;
Yếu cơ;
Phát ban;
Nhịp tim chậm hoặc nhịp tim không đều;
Chóng mặt nặng hoặc dai dẳng;
Nói hoặc thở khó khăn;
Thở khò khè.
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Cisatracurium có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng bất cứ loại thuốc nào khác, đặc biệt là :
Aminoglycoside (ví dụ, gentamicin), bacitracin, clindamycin/lincomycin, colistin, cyclosporine, ketamine, lithium, thuốc tê tại chỗ (ví dụ, lidocaine), muối magiê (ví dụ, magnesium sulfate), polymyxins, kháng sinh polypeptide (ví dụ, actinomycin), procainamide , quinidine, quinine, natri colistimethate, tetracycline (ví dụ, doxycycline), trimethaphan, hoặc verapamil vì chúng có thể làm tăng hoạt động và nguy cơ mắc tác dụng phụ của cisatracurium;
Carbamazepine, thuốc gây mê dạng hít (ví dụ, halothane), phenytoin, hoặc theophyllines (ví dụ, aminophylline) vì chúng có thể làm giảm hiệu quả của cisatracurium.
Thức ăn và rượu bia có tương tác tới cisatracurium không?
Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến cisatracurium?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.