Coversyl

3 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: Perindopril arginine

Phân nhóm: thuốc ức chế men chuyển angiotensin/thuốc ức chế trực tiếp renin

Tên biệt dược: Coversyl®

Hoạt chất

Coversyl

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng Coversyl® cho người lớn như thế nào?

Dùng với liều 2,5-10mg trên ngày.

Liều dùng Coversyl® cho trẻ em như thế nào?

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng Coversyl® như thế nào?

Bạn nên sử dụng coversyl® theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Coversyl®?

Bạn có thể mắc các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: nhức đầu, chóng mặt, ngứa, thị giác và rối loạn vị giác, ù tai, hạ huyết áp, ho khan, khó thở, khó tiêu, mệt mỏi, phát ban da, ngứa, chuột rút cơ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Coversyl® có thể tương tác với những thuốc nào?

Coversyl® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với Coversyl® bao gồm:

  • Acetazolamit

  • Aliskiren

  • Allopurinol

  • Thuốc chẹn alpha (ví dụ như alfuzosin, doxazosin, tamsulosin)

  • Các chất chủ vận alpha (ví dụ clonidin, methyldopa)

  • Amifostine

  • Amphetamine (ví dụ, dextroamphetamine, lisdexamphetamine)

  • Thuốc ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACEIs, captopril, enalapril, ramipril)

  • Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB, ví dụ như candasartan, irbesartan, losartan)

  • Thuốc giảm đau (ví dụ canxi cacbonat, magiê hydroxit)

  • Azathioprine

  • Barbiturates (ví dụ như butalbital, pentobarbital phenobarbital)

  • Thuốc chẹn beta-adrenergic (ví dụ như atenolol, propranolol, sotalol)

  • Brimonidine

  • Thuốc chẹn kênh canxi (ví dụ như amlodipine, diltiazem, nifedipine, verapamil)

  • Ciprofloxacin

  • Cyclosporine

  • Dexmedetomidine

  • Thuốc tiểu đường (ví dụ như chlorpropamide, glipizide, glyburide, insulin, metformin, nateglinide, rosiglitazone)

  • Dipyridamole

  • Thuốc lợi tiểu (ví dụ furosemide, amiloride, spironolactone, triamterene)

  • Duloxetin

  • Everolimus

  • Guanfacine

  • Heparin

  • Sắt dextran

  • Gluconat sắt

  • Levodopa

  • Lithium

  • Heparin trọng lượng phân tử thấp (ví dụ như dalteparin, enoxaparin, tinzaparin)

  • Thuốc làm tăng lượng kali trong máu (ví dụ như kali clorua, muối thay thế có chứa kali)

  • Thuốc giảm huyết áp

  • Methylphenidat

  • Chất ức chế monoamin oxidase (MAOIs, ví dụ như moclobemide, phenelzine, rasagiline, selegiline, tranylcypromine)

  • Nitrat (ví dụ isosorbide dinitrate, isosorbide mononitrate)

  • Thuốc chống viêm không steroid (ví dụ như indomethacin)

  • Obinutuzumab

  • Pentoxifylline

  • Chất ức chế phosphodiesterase 5 (ví dụ như sildenafil, tadalafil, vardenafil)

  • Quinine

  • Risperidon

  • Rituximab

  • Sirolimus

  • Phosphate natri

  • Temsirolimus

  • Tetracycline

  • Tizanidine

  • Tolvaptan

  • Trimethoprim

  • Yohim

Coversyl® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Coversyl®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Coversyl® có những dạng và hàm lượng nào?

Coversyl® được bào chế dạng viên nén 5mg, 10mg.
 

Tư vấn y khoa

BS. Nguyễn Thường Hanh
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.