Tổng quan
Tên gốc: diclofenac sodium
Phân nhóm: thuốc chống viêm không có steroid
Tên biệt dược: Voltaren®
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc diclofenac sodium cho người lớn như thế nào?
√ Liều dùng thông thường cho bệnh nhân thấp khớp:
Liều khuyến cáo là 50mg mỗi 8 giờ hoặc 75mg mỗi 12 giờ;
Liều duy trì là 100mg/1 lần/ngày, bạn có thể tăng lên 100mg mỗi 12 giờ.
√ Liều dùng thông thường cho bệnh nhân viêm xương khớp:
Liều khuyến cáo là 50mg mỗi 8 giờ hoặc 75 mg mỗi 12 giờ;
Liều duy trì là 100mg/lần/một ngày, bạn có thể tăng lên 100mg mỗi 12 giờ.
√ Liều dùng thông thường cho bệnh nhân viêm cột sống dính khớp:
Liều khuyến cáo là 25mg, dùng 4-5 lần/ngày.
√ Liều dùng thông thường cho bệnh nhân đau cấp tính nhẹ đến trung bình:
Liều khuyến cáo là 18mg hoặc 35mg 3 lần/ngày.
√ Liều dùng thông thường cho bệnh nhân đau (dạng đau nửa đầu):
Chỉ định để điều trị đau từ nhẹ đến vừa và đau từ vừa đến nặng dùng riêng hoặc kết hợp với thuốc giảm đau opioid:
Sử dụng trong thời gian ngắn nhất phù hợp với mục đích điều trị bệnh nhân riêng lẻ;
Liều được khuyến cáo là tiêm tĩnh mạch 37,5mg/ngày trong vòng 6 giây nếu cần, không quá 150mg/ngày;
Để giảm nguy cơ phản ứng bất lợi cho thận, bệnh nhân phải được hydrat hóa trước khi tiêm vào tĩnh mạch.
Liều dùng thuốc diclofenac sodium cho trẻ em như thế nào?
Viêm khớp tự phát ở trẻ vị thành niên:
Trẻ dưới 3 tuổi: An toàn và hiệu quả chưa được xác lập
Trẻ từ 3 tuổi trở lên: liều khuyến cáo là 2-3mg/kg/ngày trong vòng 4 tuần.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc diclofenac sodium như thế nào?
Nếu là thuốc tiêm, bạn có thể đến phòng mạch, bệnh viện hoặc phòng khám cho bác sĩ tiêm.
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc diclofenac sodium?
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
Đau dạ dày;
Buồn nôn;
Ợ nóng;
Bệnh tiêu chảy;
Táo bón;
Đầy hơi;
Đau đầu;
Buồn ngủ;
Chóng mặt.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc diclofenac sodium có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc diclofenac sodium có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc diclofenac sodium bao gồm:
Các chất làm loãng máu như fondaparinux (Arixtra®), dabigatran (Pradaxa®), warfarin (Jantoven®, Coumadin®) hoặc heparin;
Thuốc chống trầm cảm như citalopram (Celexa®), paroxetine (Paxil®), hoặc escitalopram (Lexapro®);
Thuốc viên nước như hydrochlorothiazide (Esidrix®, Microzide®), cheparalone (Thalitone®), hoặc chlorothiazide (Diuril®);
Thuốc chẹn beta như acebutolol (Sectral®), bisoprolol (Zebeta®), atenolol (Tenormin®), esmolol (Brevibloc®) hoặc carvedilol (Coreg®);
Các NSAIDS khác bao gồm: celecoxib (Celebrex®), naproxen (Aleve®, Naprosyn®), meloxicam (Mobic®), nabumetone (Relafen®) hoặc etodolac (Lodine®);
Thuốc tiểu đường sulfonylureas chẳng hạn như glimepiride (Amaryl®), glyburide (DiaBeta®, Micronase®, Glynase®) và glipizide (Glucotrol®).
Thuốc diclofenac sodium có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc diclofenac sodium?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc diclofenac sodium có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc diclofenac sodium có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nén phóng thích chậm 25mg, 75mg;
Viên nén 100mg (Voltaren® XR);
Viên nang 18mg (Zorvolex®), 35mg (Zorvolex®);
Tiêm tĩnh mạch 37,5mg/ml (Dyloject®).