Dihydroergotamine

4 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Hoạt chất

Dihydroergotamine

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc dihydroergotamine cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị đau nửa đầu:

Dạng thuốc tiêm bắp hoặc tiêm dưới da:

  • Liều khởi đầu: bạn dùng 1 mg khi có các triệu chứng đầu tiên.

  • Sau đó, bạn có thể dùng 1 mg tiếp theo hàng giờ cho đến khi cơn đau đầu đã ngừng hoặc khi bạn đã dùng đến 3mg.

  • Tổng liều hàng tuần không được vượt quá 6 mg.

Dạng thuốc tiêm tĩnh mạch:

  • Liều khởi đầu: bạn dùng 1 mg khi có các triệu chứng đầu tiên.

  • Sau đó, bạn có thể dùng 1 mg tiếp theo hàng giờ cho đến khi cơn đau đầu đã ngừng hoặc khi bạn đã dùng đến 2 mg.

  • Tổng liều hàng tuần không được vượt quá 6 mg.

Dạng thuốc xịt mũi:

  • Bạn xịt khoảng 0,5 mg vào mỗi bên (tổng liều là 1 mg). Sau đó, bạn có thể lặp lại nếu cần thiết trong vòng 15 phút và tối đa là 4 lần phun (2 mg) mỗi ngày.

  • Tổng liều hàng tuần không được vượt quá 8 lần phun (4 mg).

Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị nhức đầu:

  • Bạn dùng 1 mg khi có các triệu chứng đầu tiên.

  • Sau đó, bạn có thể dùng 1 mg tiếp theo hàng giờ cho đến khi cơn đau đầu đã ngừng hoặc khi bạn đã dùng đến 3mg.

  • Tổng liều hàng tuần không được vượt quá 6 mg.

Dạn thuốc tiêm mạch:

  • Liều khởi đầu: bạn dùng 1 mg khi có các triệu chứng đầu tiên.

  • Sau đó, bạn có thể dùng 1 mg tiếp theo hàng giờ cho đến khi cơn đau đầu đã ngừng hoặc khi bạn đã dùng đến 2 mg.

  • Tổng liều hàng tuần không được vượt quá 6 mg.

Thuốc dihydroergotamine có những dạng và hàm lượng nào?

Dihydroergotamine có những dạng và hàm lượng sau:

  • Hỗn dịch tiêm, như mesylate: DHE45: 1 mg/ml (1 ml);

  • Hỗn dịch xịt mũi, như mesylate: Migranal: 4 mg/ml (1 ml).

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc dihydroergotamine?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đỏ bừng mặt hoặc tăng tiết mồ hôi.

Đến bệnh viện ngay lập tức nếu bạn có bất cứ dấu hiệu của phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Ngừng sử dụng dihydroergotamine và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Nhịp tim nhanh hay chậm, sưng hoặc ngứa trong bất kỳ phần nào của cơ thể;

  • Đau ngực lan ra cánh tay hoặc vai, buồn nôn, ra mồ hôi hoặc cảm giác bị bệnh nói chung;

  • Tê hoặc yếu đột ngột, đau đầu đột ngột, nhầm lẫn, hoặc các vấn đề thị lực, lời nói, hoặc cân bằng;

  • Yếu chân, đau cơ bắp ở cánh tay hoặc chân;

  • Tê, ngứa ran, và xuất hiện một màu nhạt hoặc màu xanh ở ngón tay hoặc ngón chân;

  • Dạ dày chuột rút, tiêu chảy có máu;

  • Ho, đau ngực và khó thở;

  • Huyết áp cao.

Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm:

  • Nhức đầu, chóng mặt, cảm thấy lo lắng;

  • Tiêu chảy;

  • Đổ mồ hôi, phát ban da nhẹ, đỏ hoặc ngứa ran.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc dihydroergotamine có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Không khuyến cáo bạn dùng thuốc này cùng với bất kỳ loại thuốc bên dưới. Bác sĩ có thể chọn những loại thuốc khác để điều trị cho bạn:

  • Almotriptan;

  • Amprenavir;

  • Atazanavir;

  • Azithromycin;

  • Boceprevir;

  • Clarithromycin;

  • Cobicistat;

  • Cocaine;

  • Darunavir;

  • Delavirdine;

  • Dirithromycin;

  • Eletriptan;

  • Epinephrine;

  • Erythromycin;

  • Fosamprenavir;

  • Frovatriptan;

  • Idelalisib;

  • Indinavir;

  • Itraconazole;

  • Josamycin;

  • Ketoconazole;

  • Lidocaine;

  • Lopinavir;

  • Mepartricin;

  • Midodrine;

  • Mifepristone;

  • Miokamycin;

  • Naratriptan;

  • Nefazodone;

  • Nelfinavir;

  • Norepinephrine;

  • Phenylpropanolamin;

  • Posaconazole;

  • Propylhexedrine;

  • Pseudoephedrine;

  • Ritonavir;

  • Rizatriptan;

  • Rokitamycin;

  • Roxithromycin;

  • Saquinavir;

  • Saralasin;

  • Spiramycin;

  • Sumatriptan;

  • Telaprevir;

  • Tipranavir;

  • Troleandomycin;

  • Voriconazole;

  • Zolmitriptan.

Không khuyến cáo bạn dùng thuốc này cùng với những loại thuốc sau đây, dù chúng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều thuốc hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc hai loại thuốc:

  • Alefacept;

  • Bromocriptine;

  • Carbamazepine;

  • Ceritinib;

  • Crizotinib;

  • Dabrafenib;

  • Dexfenfluramin;

  • Enzalutamide;

  • Eslicarbazepine acetate;

  • Fluconazole;

  • Fluvoxamine;

  • Imatinib;

  • Mitotane;

  • Nilotinib;

  • Pazopanib;

  • Piperaquine;

  • Primidone;

  • Ranolazine;

  • Sibutramine;

  • Siltuximab;

  • Telithromycin.

Việc sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể là phương án điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều lượng hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc:

  • Nitroglycerin;

  • Propranolol.

Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc dihydroergotamine không?

Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá, đặc biệt là:

  • Bưởi.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc dihydroergotamine?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng việc sử dụng thuốc này. Hãy kể cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn có những vấn đề sức khỏe khác, đạc biệt là:

  • Bệnh tim hoặc mạch máu;

  • Tăng huyết áp;

  • Bệnh thận;

  • Bệnh gan;

  • Nhiễm trùng máu.

Tư vấn y khoa

TS. Dược khoa Trương Anh Thư
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.