Tổng quan
Tên gốc: betamethasone dipropionate
Tên biệt dược: Diprogenta®
Phân nhóm: thuốc kháng khuẩn có corticoid dùng tại chỗ.
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Diprogenta® cho người lớn như thế nào?
Bạn thoa một lớp mỏng kem hoặc thuốc mỡ lên vùng da bị tổn thương 2 lần mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu tình trạng bệnh không cải thiện sau một tuần, bạn hãy hỏi bác sĩ.
Liều dùng thuốc Diprogenta® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em (dưới 18 tuổi) vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.
Bạn không nên dùng thuốc quá 3 tuần cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ dưới 4 tuổi, đặc biệt ở những vùng da trẻ mang tã.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Diprogenta® như thế nào?
Bạn sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn chỉ định.
Đối với thuốc mỡ, bạn cần thoa nhẹ nhàng lên vùng da nhiễm trùng và thoa với một lượng rất nhỏ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Diprogenta®?
Thuốc Diprogenta® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Bỏng nóng;
Ngứa;
Da bị kích ứng hoặc khô;
Đỏ mặt hoặc kích ứng da mặt;
Rậm lông;
Mụn;
Thay đổi màu da;
Da mỏng dễ bị tổn thương;
Rạn da hoặc những dấu hiệu khác về da không có trước khi dùng thuốc.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Diprogenta® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc Diprogenta® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Uống rượu có thể làm tăng độc tính của thuốc. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Diprogenta®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Diprogenta® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Diprogenta® có dạng thuốc mỡ hoặc kem chứa 0,64 mg betamethasone dipropionat, 1 mg gentamicin sulfate.