Tổng quan
Tên gốc: pethidine
Tên biệt dược: Dolargan®
Phân nhóm: thuốc giảm đau (có chất gây nghiện)
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Dolargan® cho người lớn như thế nào?
Liều thông thường cho người lớn để kiểm soát những cơn đau vừa đến nặng
Bạn sẽ được tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 25-100 mg thuốc hoặc sẽ được truyền tĩnh mạch chậm 25-50 mg.
Liều thông thường cho người lớn để giảm đau khi sinh
Bạn sẽ được tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 50-100 mg thuốc lặp lại sau 1 đến 3 giờ. Liều tối đa là 400 mg trong vòng 24 giờ.
Liều thông thường cho người lớn để dự phòng phẫu thuật
Bạn sẽ được tiêm bắp 50-100 mg thuốc, 1 giờ trước khi phẫu thuật.
Liều thông thường cho người lớn để giảm đau sau phẫu thuật
Bạn sẽ được truyền tĩnh mạch chậm 10-25 mg. Đối với người lớn tuổi, liều khởi đầu không được vượt quá 25 mg
Liều dùng thuốc Dolargan® cho trẻ em như thế nào?
Liều thông thường cho trẻ để kiểm soát cơn đau từ vừa đến nặng
Trẻ sẽ được tiêm bắp 0,5-2 mg/kg.
Liều thông thường cho trẻ để dự phòng phẫu thuật
Trẻ sẽ được tiêm bắp 1-2 mg/kg, 1 giờ trước khi phẫu thuật.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Dolargan® như thế nào?
Đối với dạng thuốc tiêm, bạn sẽ được nhân viên y tế tiêm thuốc.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Dolargan®?
Thuốc Dolargan® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Suy hô hấp, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh;
Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, buồn nôn, nôn ói và ra nhiều mồ hôi;
Gặp vấn đề về hệ thần kinh trung ương, yếu, mất phối hợp, khó cử động cơ, co giật, ảo giác, rối loạn tầm nhìn;
Rối loạn hệ tiêu hóa, khô miệng, táo bón, co thắt đường ruột;
Bệnh tim mạch như phù, loạn nhịp tim;
Gặp vấn đề khi đi tiểu;
Phản ứng dị ứng như nổi ban, đau tại nơi tiêm, kích ứng tại chỗ.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Dolargan® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với Dolargan® bao gồm:
Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương như thuốc ngủ, thuốc giải lo âu, thuốc trị trầm cảm, thuốc giảm đau, rượu và thuốc mê;
Phenothiazine;
Cimetidine;
Thuốc ức chế MAO;
Thuốc liệt đối giao cảm.
Thuốc Dolargan® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Dolargan®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Suy hô hấp;
Tắc nghẽn đường hô hấp;
Hen suyễn.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Dolargan® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Dolargan® có dạng ống hàm lượng 100 mg/2 ml.