Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Liều dùng thông thường của dolomite là gì?
Liều dùng của dolomite có thể khác nhau đối với những bệnh nhân khác nhau. Liều lượng dựa trên tuổi, tình trạng sức khỏe và một số vấn đề cần quan tâm khác. Dolomite có thể không an toàn. Hãy thảo luận với bác sĩ để tìm ra liều dùng thích hợp.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng dolomite?
Dolomite có thể gây kích ứng dạ dày, táo bón, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Dolomite có thể tương tác với những thuốc gì?
Các sản phẩm có thể tương tác với dolomite bao gồm:
Thuốc lợi tiểu thiazid
Dolomite chứa canxi. Một số thuốc lợi tiểu làm tăng lượng canxi trong cơ thể. Do đó, uống một lượng lớn canxi cùng với một số thuốc lợi tiểu có thể gây quá nhiều canxi trong cơ thể, dẫn đến các phản ứng phụ nghiêm trọng bao gồm các vấn đề về thận.
Một số loại thuốc lợi tiểu bao gồm chlorothiazide (Diuril), hydrochlorothiazide (HydroDiuril, Esidrix), indapamide (Lozol), metolazone (Zaroxolyn) và chlorthalidone (Hygroton).
Thuốc kháng sinh (kháng sinh quinolone)
Dolomite có thể làm giảm lượng kháng sinh mà cơ thể hấp thụ. Dùng đồng thời dolomite cùng với một số kháng sinh quinolone có thể làm giảm hiệu quả của các kháng sinh này. Để tránh sự tương tác này, bạn cần uống dolomite ít nhất một giờ sau khi dùng kháng sinh.
Một số kháng sinh quinolone có thể tương tác với dolomite bao gồm ciprofloxacin (Cipro), enoxacin (Penetrex), norfloxacin (Chibroxin, Noroxin), sparfloxacin (Zagam), trovafloxacin (Trovan) và grepafloxacin (Raxar).
Thuốc kháng sinh (kháng sinh tetracycline)
Dolomite chứa canxi. Canxi trong dolomite có thể gắn với một số kháng sinh tetracycline trong dạ dày làm giảm lượng tetracycline mà cơ thể hấp thụ. Để tránh sự tương tác này, bạn hãy dùng dolomite 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau khi dùng tetracycline.
Một số kháng sinh tetracycline bao gồm demeclocycline (Declomycin), minocycline (Minocin) và tetracycline (Achromycin).
Bisphosphonate
Dolomite có thể làm giảm lượng bisphosphate mà cơ thể hấp thụ. Dùng dolomite cùng với bisphosphate có thể làm giảm hiệu quả của bisphosphate. Để tránh sự tương tác này, bạn uống bisphosphonate ít nhất 30 phút trước khi dùng dolomite hoặc muộn hơn trong ngày.
Một số bisphosphonate bao gồm alendronate (Fosamax), etidronate (Didronel), risedronate (Actonel), tiludronate (Skelid) và các loại khác.
Estrogen
Dolomite chứa canxi. Estrogen giúp cơ thể hấp thụ canxi. Dùng estrogen cùng với lượng canxi lớn có thể làm tăng canxi trong cơ thể.
Levothyroxine
Levothyroxine được sử dụng điều trị chức năng tuyến giáp thấp. Dolomite có thể làm giảm lượng lothothyroxine mà cơ thể hấp thụ. Dùng dolomite cùng với levothyroxine có thể làm giảm hiệu quả của levothyroxine.
Một số nhãn hiệu có chứa levothyroxine bao gồm Armor Thyroid, Eltroxin, Estre, Euthyrox, Levo-T, Levothroid, Levoxyl, Synthroid, Unithroid và các loại khác.
Sotalol (Betapace)
Dolomite chứa canxi. Dùng canxi với sotalol (Betapace) có thể làm giảm lượng sotalol cơ thể hấp thụ, dẫn đến giảm hiệu quả của sotalol. Bạn dùng dolomite ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau khi uống sotalol.
Thuốc lợi tiểu giữ kali
Một số thuốc lợi tiểu làm tăng magiê trong cơ thể bao gồm amiloride (Midamor), spironolactone (Aldactone) và triamterene (Dyrenium).
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Dolomite có những dạng nào?
Dolomite có các dạng bào chế:
Viên nén
Viên nang
Bột