Tổng quan
Tên hoạt chất/mỗi viên: clopidogrel 75 mg, axit acetylsalicylic (ASA) 100mg.
Tên thương hiệu: DuoPlavin
Phân nhóm: Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng thuốc DuoPlavin
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc DuoPlavin như thế nào?
Bạn dùng 1 viên mỗi ngày.
Cách dùng
Cách dùng thuốc DuoPlavin
Bạn nên dùng DuoPlavin như thế nào?
Bạn nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày cùng với một ly nước. Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn.
Nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Điều gì sẽ xảy ra nếu dùng quá liều?
Hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất nếu bạn nghĩ rằng mình đã sử dụng thuốc quá liều.
DuoPlavinTác dụng phụ
Tác dụng phụ của thuốc DuoPlavin
Các tác dụng phụ của thuốc DuoPlavin là gì?
Các tác dụng phụ của thuốc gồm: chảy máu, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, ợ nóng.
Tương tác thuốc
Tương tác với thuốc DuoPlavin
DuoPlavin có thể tương tác với những thuốc nào?
Các thuốc tương tác với DuoPlavin gồm:
Thuốc uống kháng đông
Axit acetylsalicylic, các thuốc kháng viêm không steroid khác
Heparin, thuốc tiêm tác dụng giảm đông máu
Thuốc ức chế bơm proton
Methotrexat
Probenecid, benzbromarone, sulfinpyrazone. Fluconazole, voriconazole, ciprofloxacin, chloramphenicol
Cimetidin
Fluoxetin, fluvoxamin, moclobemide
Carbamazepin, oxcarbazepin
Ticlopidin.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
DuoPlavin có những dạng và hàm lượng nào?
DuoPlavin có dạng viên nén bao phim.