Tổng quan
Tên gốc: oxaliplatin
Tên biệt dược: Eloxatin®
Phân nhóm: hóa trị gây độc tế bào
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Eloxatin® cho người lớn như thế nào?
Tùy vào tình trạng bệnh mà liều thuốc sẽ khác nhau. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin.
Liều dùng thuốc Eloxatin® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Eloxatin® như thế nào?
Thuốc oxalilatin là một dạng dung dịch tiêm vào tĩnh mạch. Bác sĩ hoặc y tá sẽ tiêm thuốc này cho bạn. Thuốc thường được sử dụng 1 lần/ngày trong 14 ngày.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Báo với bác sĩ càng sớm càng tốt nếu bạn quên một liều thuốc Eloxatin®. Việc điều trị đúng liều lượng rất quan trọng.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Eloxatin®?
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
Tê, rát hoặc ngứa ran ở ngón tay, ngón chân, tay, chân, miệng hoặc họng;
Đau ở tay hoặc chân;
Tăng độ nhạy cảm, đặc biệt khi lạnh;
Giảm xúc giác;
Buồn nôn, nôn;
Đau bụng, tiêu chảy, táo bón;
Ợ nóng, lở loét trong miệng, ăn không ngon, khả năng nếm thức ăn thay đổi;
Tăng hoặc giảm cân;
Nấc, khô miệng
Đau cơ bắp, lưng hoặc đau khớp;
Mệt mỏi, lo lắng, phiền muộn, khó ngủ;
Rụng tóc;
Da khô, đỏ hoặc tróc ở bàn tay và bàn chân;
Đổ mồ hôi.
Một số tác dụng phụ có thể nghiêm trọng. Nếu bạn gặp bất kỳ những triệu chứng được liệt kê sau thì hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức:
Chóng mặt hoặc mất thăng bằng khi đi bộ;
Gặp khó khăn trong hoạt động hàng ngày như viết;
Khó khăn trong việc nói;
Có cảm giác lạ ở lưỡi, cứng hàm;
Đau ngực, ho, khó thở;
Đau họng, sốt, ớn lạnh và các dấu hiệu nhiễm trùng khác;
Đau, đỏ hoặc sưng ở nơi tiêm Eloxatin®;
Đau khi đi tiểu, tiểu ít;
Bầm tím bất thường hoặc chảy máu;
Chảy máu mũi;
Nước tiểu có máu;
Nôn ra máu hoặc trông như bã cà phê;
Phân có máu, đen;
Da nhợt nhạt;
Các vấn đề về tầm nhìn;
Sưng cánh tay, bàn tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Eloxatin® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với Eloxatin® bao gồm:
Aminoglycoside (ví dụ như gentamicin, amikacin);
Amphotericin B;
Axit nalidixic;
Thuốc kháng viêm không steroid (ibuprofen);
Tacrolimus.
Thuốc Eloxatin® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Eloxatin®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Sự tương tác này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của bạn hay thay đổi cách thức hoạt động của thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Eloxatin® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Eloxatin® có những dạng và hàm lượng sau:
Dung dịch 10ml;
Dung dịch tiêm 10ml.