Tổng quan
Tên gốc: erythromycin
Tên biệt dược: Emgel®, Erythrogel®
Phân nhóm: thuốc kháng khuẩn & khử trùng mắt, thuốc trị mụn
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Erythrogel® cho người lớn như thế nào?
Đối với thuốc dạng gel: bạn bôi nhẹ nhàng lên khu vực có mụn (không chà xát mạnh), 1-2 lần một ngày.
Bạn cần phải làm sạch khu vực mụn trước khi bôi thuốc. Thời gian điều trị phụ thuộc vào phản ứng của người bệnh với thuốc. Tuy nhiên, đáp ứng tối đa có thể không lên đến 12 tuần.
Liều dùng thuốc Erythrogel® cho trẻ em như thế nào?
Liều thông thường cho trẻ dưới 12 tuổi bị mụn: tính an toàn và hiệu quả của thuốc vẫn chưa được nghiên cứu và xác định.
Đối với trẻ lớn hơn 12 tuổi:
Bạn cho trẻ bôi nhẹ nhàng lên khu vực có mụn (không chà xát mạnh), 1-2 lần một ngày.
Bạn cần phải làm sạch khu vực mụn trước khi bôi thuốc. Thời gian điều trị phụ thuộc vào phản ứng của người bệnh với thuốc. Tuy nhiên, đáp ứng tối đa có thể không lên đến 12 tuần.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Erythrogel® như thế nào?
Bạn nên sử dụng thuốc erythromycin dạng gel theo chỉ định của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác.
Bên cạnh đó, bạn nên rửa sạch vùng bị mụn bằng xà phòng và nước và lau khô trước khi áp dụng các loại thuốc.
Bạn cũng nên che khu vực bị mụn và xung quanh bằng một lớp màng mỏng.
Đặc biệt, bạn cần rửa tay ngay lập tức sau khi bôi gel erythromycin. Thuốc erythromycin có hiệu quả nhất khi sử dụng tại cùng thời điểm mỗi ngày.
Để điều trị hoàn toàn, bạn hãy dùng gel erythromycin đủ số ngày trị liệu. Bạn nên sử dụng thuốc ngay cả khi cảm thấy bớt trong một vài ngày.
Bên cạnh đó, bạn cần tham khảo ý kiến của các nhân viên y tế để biết cách sử dụng erythromycin.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Erythrogel®?
Tất cả các thuốc đều có tác dụng phụ, nhưng phụ thuộc vào từng người, một số người không có hoặc có tác dụng phụ nhẹ. Bạn hãy thông báo với bác sĩ nếu có những tác dụng phụ chung kéo dài hoặc trở nên khó chịu bào gồm: khô, nóng, lột da.
Bạn cần báo ngay cho bác sĩ nếu có những tác dụng phụ nặng xảy ra gồm:
Các phản ứng dị ứng nặng (phát ban, nổi mề đay, ngứa, khó thở, tức ngực, sưng mặt, miệng, môi hoặc lưỡi);
Phân có máu;
Kích ứng mắt, ngứa, rát, đau hoặc đỏ da;
Tiêu chảy nghiêm trọng;
Đau bụng.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Erythrogel® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc Erythrogel® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Các thuốc tương tác với Erythrogel®có thể gồm:
Efavirenz hoặc rifampin vì chúng có thể giảm hiệu quả của gel erythromycin;
Asen, cimetidin, diltiazem, dofetilid, thuốc ức chế protease HIV (ví dụ ritonavir), imidazol (ví dụ ketoconazol), pimozid, thuốc kéo dài khoảng QT (ví dụ quinidine, sotalol), quinolon (ví dụ ciprofloxacin), streptogramin (ví dụ quinupristin/daflopristin) vì chúng sẽ có tác dụng phụ chẳng hạn nhiễm độc tim, nhịp tim không đều;
Thuốc chống đông máu (warfarin), thuốc ức chế aldosterone (ví dụ spironolactone, alfentanil, asen, astemizol, benzodiazepins (ví dụ alprazolam), bromocriptin, buspiron, carbamazepine, cilostazol, cisaprid, clozapin, corticosteroid (ví dụ hydrocortison), alkaloids, digoxin, disopyramid, ergot (ví dụ ergotamin), felodipin, chất kháng H1 (ví dụ diphenhydramine), thức ức chế HMG-CoA reductase (ví dụ simvastatin), imatinib, ức chế miến dịch nhóm macrolid (ví dụ tacrolimus), meglitinid (ví dụ repaglinid), midazolam, chất ứng chế 5-phosphodiesterase (ví dụ sildenafil), pimozid, thuốc kéo dài QT (quinidine, sotalol), quinolone (ví dụ ciprofloxacin), rifampin, thuốc ứng chế tái hấp thu seretonin (ví dụ fluoxetin), sumatriptan, theophyllins, thuốc chống trầm cảm ba vòng (ví dụ như amitriptyline, axit valproic hay vinca alkaloids (ví dụ như vincristin) vì nguy cơ mắc tác dụng phụ của thuốc có thể được tăng lên khi dùng chung với erythromycin.
Thuốc Erythrogel® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Erythrogel®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Erythrogel® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Erythrogel® có dạng gel tác dụng tại chỗ erythromycin và hàm lượng là 4%.