Tổng quan
Thuốc gốc: ethambutol
Tên biệt dược: Myambutol®
Thuốc này thuộc nhóm thuốc kháng lao.
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc ethambutol cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn đang mắc bệnh lao:
Liều khởi đầu: bạn dùng 15 mg/kg uống 1 lần một ngày trong 6–8 tuần cùng với điều trị đồng thời isoniazid.
Liều tái điều trị: bạn dùng 25 mg/kg uống 1 lần một ngày trong 60 ngày đồng thời với ít nhất một thuốc kháng lao khác. Sau 60 ngày, giảm liều xuống còn 15 mg/kg uống 1 lần một ngày.
Bạn có thể dùng liều thay thế là 40 mg/kg uống 2 lần/tuần hoặc dùng 30 mg/kg uống 3 lần/tuần. Thông thường, bạn cần dùng kèm theo sau 2 tuần điều trị hàng ngày. Chế độ này cho phép điều trị quan sát trực tiếp.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh phổi do phức hợp (MAC) – đang điều trị:
Bạn dùng 900 mg uống 1 lần một ngày. Để điều trị AVI phổi, bạn cần dùng clarithromycin và 2-4 thuốc khác như ethambutol, rifampin, clofazimine và/hoặc các tác nhân khác. Thời gian điều trị là 18 đến 24 tháng.
Điều trị phổ biến MAI bao gồm clarithromycin hoặc azithromycin và 1-3 loại thuốc khác như ethambutol, clofazamine, ciprofloxacin, ofloxacin, rifampin, rifabutin hoặc amikacin. Khả năng đáp ứng lâm sàng và vi sinh vật được ghi chép lại, thời gian điều trị nên kéo dài cả đời.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh phổi do phức hợp (MAC) – phòng ngừa:
Bạn dùng 15 mg/kg uống 1 lần một ngày, dùng kết hợp trị liệu với clarithromycin hoặc azithromycin. Thời gian điều trị nên kéo dài cả đời.
Liều dùng thuốc ethambutol cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng thông thường cho trẻ em đang mắc bệnh lao:
Bạn dùng thuốc này cho trẻ trên 13 tuổi với liều lượng như sau:
Liều khởi đầu: bạn dùng 15 mg/kg cho trẻ uống 1 lần một ngày trong 6–8 tuần cùng với điều trị đồng thời isoniazid.
Liều tái điều trị: bạn dùng 25 mg/kg cho trẻ uống 1 lần một ngày trong 60 ngày đồng thời với ít nhất 1 thuốc kháng lao khác. Sau 60 ngày, bạn nên giảm liều xuống còn 15 mg/kg cho trẻ uống 1 lần một ngày.
Bạn có thể thay thế bằng 40 mg/kg cho trẻ uống 2 lần/tuần hoặc 30 mg/kg cho trẻ uống 3 lần/tuần. Thường kèm theo sau 2 tuần điều trị hàng ngày. Chế độ này cho phép điều trị quan sát trực tiếp (DOT).
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh phổi do phức hợp (MAC) – đang điều trị:
Bạn dùng thuốc này cho trẻ trên 13 tuổi với liều lượng như sau:
Bạn dùng 900 mg cho trẻ uống 1 lần một ngày. Để điều trị AVI phổi, bạn cần cho trẻ dùng bao gồm clarithromycin và 2-4 thuốc khác như ethambutol, rifampin, clofazimine và/hoặc các tác nhân khác. Thời gian điều trị là 18 đến 24 tháng.
Điều trị phổ biến MAI bao gồm clarithromycin hoặc azithromycin cùng 1-3 loại thuốc khác như ethambutol, clofazamine, ciprofloxacin, ofloxacin, rifampin, rifabutin hoặc amikacin. Khả năng đáp ứng lâm sàng và vi sinh vật được ghi chép lại, thời gian điều trị nên kéo dài cả đời.
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh phổi do phức hợp (MAC) – phòng ngừa:
Bạn dùng 15 mg/kg cho trẻ trên 13 tuổi uống 1 lần một ngày, dùng kết hợp trị liệu với clarithromycin hoặc azithromycin. Thời gian điều trị cần tiếp tục kéo dài cả đời.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc ethambutol như thế nào?
Bạn nên dùng thuốc bằng cách uống có thể hoặc không kèm thức ăn, thường 1 lần một ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đôi khi bạn có thể dùng 2 lần một tuần và dùng theo đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Nếu đang dùng các thuốc kháng axit có chứa nhôm, hãy dùng ethambutol ít nhất 4 giờ trước khi dùng kháng axit.
Liều lượng dựa vào tuổi tác, cân nặng, tình trạng sức khỏe và phản ứng với điều trị.
Thuốc kháng sinh phát huy hiệu quả tốt nhất khi lượng thuốc trong cơ thể được giữ ổn định. Vì thế, bạn nên dùng thuốc cách các khoảng thời gian đều nhau.
Bạn lưu ý tiếp tục dùng thuốc cho đến khi kết thúc kỳ điều trị cho dù triệu chứng có mất đi sau vài ngày. Việc ngưng dùng thuốc quá sớm có thể làm cho vi khuẩn tiếp tục phát triển, dẫn đến bệnh tái phát.
Báo cho bác sĩ biết nếu tình trạng bệnh của bạn vẫn kéo dài hoặc trầm trọng hơn.
Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc ethambutol?
Bạn cần ngưng dùng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây:
Phản ứng dị ứng (khó thở, đóng cửa cổ họng, sưng môi, lưỡi, hoặc mặt; phát ban);
Thay đổi thị lực (ví dụ, như mờ mắt, mù màu đỏ-xanh lá cây);
Phát ban;
Tê hoặc ngứa ran ở ngón tay, các ngón chân, bàn tay, bàn chân hoặc bàn chân;
Rối loạn, mất phương hướng, hoặc ảo giác;
Sốt.
Bạn cũng có thể gặp các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:
Đau bao tử, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hoặc chán ăn;
Nhức đầu;
Chóng mặt nhẹ;
Bệnh gút nặng hơn;
Đau khớp.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc ethambutol có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Việc dùng thuốc với bất kỳ thuốc nào dưới đây có thể gia tăng nguy cơ bị tác dụng phụ, dù sự kết hợp cả hai loại thuốc có thể là phương pháp điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc cùng được kê, bác sĩ có thể thay đổi liều hoặc mức độ dùng thuốc.
Nhôm distearate;
Nhôm hydroxide;
Dihydroxyaluminum aminoacetate;
Dihydroxyaluminum sodium carbonate;
Magaldrate.
Thuốc ethambutol có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc ethambutol?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Viêm khớp gút – ethambutol có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các ảnh hưởng từ bệnh gút.
Bệnh thận – bệnh nhân đang mắc bệnh thận có thể dễ gặp tác dụng phụ hơn khi dùng thuốc này.
Viêm thần kinh thị giác (tổn thương dây thần kinh mắt) – ethambutol có thể gây ra hoặc làm nặng thêm bệnh mắ
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc ethambutol có những dạng và hàm lượng nào?
Ethambutol có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nén, dạng uống, như hydrochloride: 100 mg, 400 mg.