Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng furazolidone cho người lớn là gì?
Đối với dạng bào chế dùng đường uống (hỗn dịch uống hoặc dạng viên):
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh tả và tiêu chảy do vi khuẩn
100 milligrams (mg) uống bốn lần một ngày trong 5-7 ngày.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh Giardia
100 mg lấy bốn lần một ngày trong 7-10 ngày.
Liều dùng furazolidone cho trẻ em là gì?
Đối với dạng bào chế uống (hỗn dịch uống hoặc dạng viên):
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh tả và tiêu chảy do vi khuẩn
Trẻ em đến 1 tháng tuổi: không nên sử dụng.
Trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên: liều lượng dựa trên trọng lượng cơ thể và phải được chỉ định bởi bác sĩ.
Liều thông thường là 1,25 mg cho mỗi kilogram (kg) trọng lượng cơ thể, dùng bốn lần/ngày trong 5-7 ngày.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh giardia
Trẻ em nhỏ hơn 1 tháng tuổi: không nên sử dụng.
Trẻ em trên 1 tháng tuổi: Liều lượng dựa trên trọng lượng cơ thể và phải được chỉ định bởi bác sĩ.
Liều thông thường là 1,25 mg đến 2 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể, dùng bốn lần/ngày trong 7-10 ngày.
Furazolidone có những hàm lượng nào?
Furazolidone có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nén, thuốc uống: 100 mg.
Hỗn dịch, thuốc uống: 120 ml.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng furazolidone?
Tác dụng phụ thường gặp bao gồm hạ huyết áp, nổi mề đay, sốt, đau khớp, phát ban, buồn nôn, ói mửa, hoặc khó chịu.
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Furazolidone có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc chống trầm cảm (Amitriptyline; Bupropion; Carbamazepine; Citalopram; Clomipramine; Clovoxamine; Desipramine; Desvenlafaxine; Escitalopram; Femoxetine ; Fluoxetine; Fluvoxamine; Imipramine; Isocarboxazid; Levomilnacipran ; Maprotiline; Milnacipran; Mirtazapine; Nefazodone; Nortriptyline; Opipramol; Paroxetine; Sertraline; Tranylcypromine; Trazodone; Trimipramine; Venlafaxine; Vilazodone; Vortioxetine; Zimeldine).
Thuốc trị tăng nhãn áp (Apraclonidine; Brimonidine; Nefopam).
Thuốc trị rối loạn tăng động (Atomoxetine; Methylphenidate; Tetrabenazine).
Thuốc kích thích thần kinh trung ương (Benzphetamine; Dexmethylphenidate; Dextroamphetamine; Levomethadyl; Mazindol; Methadone; Methamphetamine; Pseudoephedrine; Sibutramine; Tapentadol).
Thuốc trị bệnh Parkinson (Carbidopa; Levodopa; Methyldopa).
Thuốc kháng histamine (Carbinoxamine; Cyproheptadine; Doxylamine).
Thuốc giãn cơ (Cyclobenzaprine).
Thuốc giảm cân (Diethylpropion; Phendimetrazine; Phenmetrazine; Phentermine).
Thuốc trị tăng huyết áp (Guanethidine).
Các axid amin (Hydroxytryptophan; Phenylalanine; Tryptophan).
Một số loại dược liệu (Reserpine; Ginseng).
Thuốc trị đau nửa đầu (Sumatriptan).
Dùng thuốc này cùng với những loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều thuốc hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc hai loại thuốc.
Thuốc trị ung thư (Altretamine);
Thuốc kích thích thần kinh trung ương (Amphetamine; Difenoxin; Diphenoxylate; Ephedrine; Fentanyl; Hydrocodone; Hydromorphone; Lorcaserin; Metaraminol; Meperidine; Morphine; Morphine Sulfate Liposome; Norepinephrine; Oxycodone; Phenylephrine; Phenylpropanolamine);
Thuốc trị hen suyễn (Albuterol; Arformoterol; Bambuterol; Clenbuterol; Colterol; Fenoterol; Formoterol; Hexoprenaline; Indacaterol; Isoetharine; Levalbuterol; Metaproterenol; Pirbuterol; Procaterol; Reproterol; Salmeterol; Terbutaline; Tretoquinol; Tulobuterol; Vilanterol);
Một số loại dược liệu (Avocado; Bitter Orange; Guarana; Kava; Licorice; Ma Huang; Mate; St John’s Wort);
Droperidol;
Thuốc ức chế thần kinh trung ương (Ethchlorvynol);
Thuốc trị đau nửa đầu (Frovatriptan; Naratriptan);
Iobenguane I 123;
Thuốc trị rối loạn tăng động (Lisdexamfetamine);
Reboxetine;
Ritodrine.
Thức ăn và rượu bia có tương tác tới furazolidone không?
Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Rượu.
Thực phẩm chứa Tyramine.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến furazolidone?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Thiếu enzyme G6PD – Nếu thiếu G6PD, bạn có thể bị thiếu máu nhẹ trong khi dùng furazolidone.