Gaviscon

1 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: muối alginate và muối carbonate của natri và canxi.

Tên biệt dược: Gaviscon®

Phân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loét

Hoạt chất

Gaviscon

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Gaviscon® cho người lớn như thế nào?

Bạn uống 2-4 viên hoặc dùng Gaviscon 10ml đến 20 ml, 4 lần mỗi ngày.

Liều dùng thuốc Gaviscon® cho trẻ em như thế nào?

  • Đối với trẻ từ 12 tuổi trở lên, bạn cho trẻ uống liều tương tự như người lớn;

  • Đối với trẻ từ 6 đến 12 tuổi, bạn cho trẻ uống liều 5 đến 10 ml;

  • Thuốc này không được khuyến cáo cho trẻ dưới 6 tuổi.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Gaviscon® như thế nào?

Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn uống thuốc sau 3 bữa ăn và lúc đi ngủ. Bạn có thể uống thuốc lúc đói hoặc lúc no. Đối với thuốc dạng viên, bạn phải nhai kĩ trước khi nuốt. Đối với thuốc dạng hỗn dịch, bạn phải lắc kĩ trước khi dùng.

Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Gaviscon®?

Thuốc Gaviscon® 10ml có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Nổi mề đay;

  • Co thắt phế quản;

  • Phản ứng phản vệ hoặc dạng phản vệ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc Gaviscon® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên uống thuốc Gavison® cách 2 giờ với các thuốc sau:

  • Thuốc đối kháng thụ thể H2;

  • Digoxine;

  • Tetracyclines;

  • Fluoroquinolone;

  • Muối sắt;

  • Ketoconazole;

  • Neuroleptics;

  • Thyroxine;

  • Diphosphonate.

Thuốc Gaviscon® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Gaviscon®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Tăng canxi huyết;

  • Nhiễm canxi thận và sỏi canxi thận tái phát;

  • Phenylketon niệu.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc Gaviscon® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Gaviscon® có những dạng và hàm lượng sau:

  • Gaviscon gói hỗn dịch uống, hàm lượng Gaviscon 10ml, 150 ml;

  • Viên nén.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.