Tổng quan
Tên gốc: Icatibant
Phân nhóm: các loại thuốc tim mạch khác
Tên biệt dược: Firazyr®
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc icatibant cho người lớn như thế nào?
Liều thông thường dành cho người lớn bị phù di truyền: bạn được tiêm dưới da vùng bụng 30mg/một lần. Có thể lặp lại mỗi 6 giờ nếu đáp ứng không đầy đủ hoặc các triệu chứng tái phát.
Liều tối đa: 90mg/ngày
Liều dùng icatibant cho trẻ em như thế nào?
Tham khảo ý kiến bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng icatibant như thế nào?
Tiêm thuốc icatibant dưới da (khu vực dạ dày / vùng bụng) theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường trong vòng ít nhất 30 giây. Nếu các triệu chứng của bạn tiếp tục hoặc trở lại, bạn có thể được tiêm một liều khác sau ít nhất 6 giờ. Không sử dụng nhiều hơn 3 liều trong 24 giờ.
Nếu bạn bị cơn HAE đột ngột ở cổ họng/đường thở trên (thanh quản), hãy tiêm icatibant và sau đó đi cấp cứu ngay. Cơn tấn công này có thể làm đường dẫn khí bị tắc nghẽn và khó thở nghiêm trọng.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng icatibant?
Tác dụng phụ sốt hoặc chóng mặt có thể xảy ra. Phản ứng tại chỗ tiêm (như đỏ, nóng, sưng, bầm tím, kích ứng, đau) cũng có thể xảy ra. Nếu bất kỳ phản ứng nào tiếp diễn hoặc trầm trọng hơn, bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng với thuốc icatibant rất hiếm. Tuy nhiên, hãy nhờ giúp đỡ ngay nếu thấy bất kỳ triệu chứng phản ứng dị ứng nghiêm trọng nào, bao gồm: phát ban, ngứa / sưng (đặc biệt là mặt / lưỡi / cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc icatibant có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc icatibant có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Icatibant có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến icatibant?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Icatibant có những dạng và hàm lượng nào?
Icatibant có ở dạng dung dịch tiêm dưới da.