Tổng quan
Tên gốc: sumatriptan
Phân nhóm: thuốc trị đau nửa đầu
Tên biệt dược: Imitrex®
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Imitrex®cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị chứng đau nửa đầu:
Dạng uống trực tiếp:
Liều khởi đầu: bạn dùng 25mg, 50mg hoặc 100mg 1 lần/ngày
Liều thứ 2 bạn có thể dùng ít nhất 2 giờ sau liều đầu tiên nếu cần
Liều 50mg và 100mg có thể giúp giảm triệu chứng tốt hơn liều 25mg. Tuy nhiên, liều 50mg có thể mang lại hiệu quả cao hơn liều 100mg
Liều tối đa: bạn không dùng quá 200mg/24 giờ
Dạng xịt mũi:
Liều khởi đầu: bạn xịt 5mg, 10mg hoặc 20mg vào mỗi lỗ mũi, 1 lần/ngày
Đối với liều 5mg và 20mg, bạn có thể chỉ xịt 1 lần vào 1 lỗ mũi còn liều 10mg thì bạn có thể xịt mỗi bên mũi 5mg
Liều thứ hai bạn có thể dùng ít nhất 2 giờ sau liều đầu tiên nếu cần
Liều tối đa: bạn không dùng quá 40mg/24 giờ
Viên nang/bột:
Liều ban đầu: bạn cho 11mg vào mỗi lỗ mũi bằng dụng cụ hít 1 lần/ngày
Nếu các triệu chứng không được cải thiện trong 2 giờ hoặc trở lại sau khi cải thiện, bạn có thể dùng liều thứ hai ít nhất 2 giờ sau liều thứ nhất
Liều tối đa: bạn không dùng quá 2 liều (44mg) trong 24 giờ.
Liều dùng thuốc Imitrex®cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Imitrex® như thế nào?
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.
Bạn không nên nuốt thuốc dạng viên nang/bột mà chỉ nên sử dụng với ống xả dùng một lần và thiết bị hít đặc biệt đi kèm với thuốc này.
Bạn nên gọi bác sĩ nếu cơn đau đầu không biến mất sau khi dùng liều đầu tiên.
Liên hệ với bác sĩ nếu bạn có nhiều hơn bốn cơn đau đầu trong một tháng.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Imitrex®?
Bạn nên đi cấp cứu nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng như:
Phát ban
Khó thở
Sưng mặt, môi, lưỡi, họng
Bạn nên ngừng sử dụng Imitrex® và gọi cho bác sĩ nếu bạn:
Đau dạ dày đột ngột và tiêu chảy có máu
Đau đầu nghiêm trọng
Đau ngực nghiêm trọng
Thở dốc
Nhịp tim không đều
Co giật
Các vấn đề lưu thông máu – chuột rút ở hông hay chân, cảm giác nặng ở chân, tê hoặc ngứa ran ở chân, yếu cơ, đốt đau ở bàn chân, tím tái ngón chân
Các triệu chứng đau tim – đau ngực hoặc áp lực, đau lan rộng đến hàm hoặc vai, buồn nôn, đổ mồ hôi
Dấu hiệu đột quỵ như tê đột ngột hoặc yếu (đặc biệt ở một bên cơ thể), đau đầu đột ngột, nói lơ, những vấn đề về thị lực hoặc cân bằng
Serotonin trong cơ thể tăng cao-kích động, ảo giác, sốt, nhịp tim nhanh, phản xạ hoạt động quá mức, buồn nôn, tiêu chảy, mất phối hợp, ngất xỉu
Phản ứng phụ thường gặp có thể bao gồm:
Đau hoặc cảm giác đau thắt ngực, cổ họng hoặc hàm
Áp lực hoặc cảm giác nặng ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể
Tê hoặc ngứa ran, cảm giác nóng hoặc lạnh
Chóng mặt, buồn ngủ, cơ thể yếu
Cảm thấy đắng hoặc khó chịu trong miệng sau khi sử dụng thuốc xịt mũi
Sổ mũi hoặc nghẹt mũi sau khi dùng thuốc xịt mũi
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Imitrex® có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Imitrex® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc Imitrex® bao gồm:
Thuốc trầm cảm
Thuốc điều trị rối loạn tâm thần
Thuốc phiện
Thuốc ngăn ngừa buồn nôn/nôn
Chất ức chế MAO bao gồm isocarboxazid, linezolid, methylene, phenelzine, rasagiline, selegiline, tranylcypromine…
Thuốc đau nhức đầu khác bao gồm: sumatriptan, almotriptan (Axert®), eletriptan (Relpax®), frovatriptan (Frova®), naratiptan (Amerge®), rizatriptan (Maxalt®, Maxalt®-MLT) hoặc zolmitriptan (Zomig®)
Dihydroergotamine, ergotamine, ergonovine, methylergonovine
Thuốc Imitrex® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Imitrex®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Imitrex® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Imitrex® có dạng viên bao phim và hàm lượng là sumatriptan succinate 25mg.