INOmax

1 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: nitric oxide

Tên biệt dược: INOmax®

Phân nhóm: thuốc giãn mạch

Hoạt chất

INOmax

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc INOmax® cho người lớn như thế nào?

Thuốc này không được chỉ định cho người lớn.

Liều dùng thuốc INOmax® cho trẻ em như thế nào?

Liều thông thường khuyến cáo cho trẻ là 20 ppm. Trẻ sẽ dùng liều duy trì trong 14 ngày hoặc tình trạng bệnh được kiểm soát ổn định và trẻ có thể được giảm liều từ từ rồi ngưng thuốc hẳn.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc INOmax® như thế nào?

Bạn có thể cho trẻ hít thuốc qua miệng hoặc mũi ở đơn vị hồi sức cấp cứu cho trẻ sơ sinh hoặc những khoa phòng có chức năng tương tự tại bệnh viện.

Trẻ cũng có thể sẽ được cho hít thuốc thông qua một ống thở nối với máy thở.

Thuốc có thể được sử dụng trong vòng 14 ngày. Bạn nên cho trẻ giảm liều từ từ trước khi ngưng thuốc. Trong thời gian điều trị, huyết áp, nhịp thở, nồng độ oxy trong máu và những dấu hiệu sống của trẻ cần thường xuyên được theo dõi.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc INOmax®?

Thuốc INOmax® có thể gây một số tác dụng phụ phổ biến bao gồm:

  • Mờ mắt;

  • Ảo giác;

  • Chóng mặt, ngất xỉu hoặc đau đầu khi thức dậy hoặc đứng dậy ngay sau khi ngồi lâu;

  • Ra nhiều mồ hôi;

  • Mệt hoặc yếu bất thường;

  • Tức ngực;

  • Khó thở hoặc khó vận động;

  • Nghẹt thở;

  • Gặp vấn đề khi thở;

  • Khô họng.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc INOmax® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với nitric oxit bao gồm:

  • Riociguat;

  • Prilocaine.

Thuốc INOmax® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc INOmax®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Suy tim hoặc có vấn đề về tim;

  • Vấn đề về phổi hoặc thở.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc INOmax® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc INOmax® có dạng viên nén hàm lượng 50 mg; 100 mg.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.