Tổng quan
Tên gốc: methyclothiazide, triamterene
Tên biệt dược: Isobar®
Phân nhóm: thuốc trị đái tháo đường
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Isobar® cho người lớn như thế nào?
Liều thông thường cho người lớn từ nửa đến 1 viên mỗi ngày, tùy vào tình trạng của bạn.
Liều dùng thuốc Isobar® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em (dưới 18 tuổi) vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Isobar® như thế nào?
Bạn uống thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, thường dùng một lần mỗi ngày vào buổi sáng kèm hoặc không kèm thức ăn. Bạn nên tránh uống thuốc trong vòng 4 giờ trước khi ngủ do thuốc gây tiểu nhiều có thể làm rối loạn giấc ngủ của bạn.
Nếu bạn đạng dùng nhựa resin gắn với axit mật để trị rối loạn lipid huyết, bạn nên dùng Isobar ít nhất 4 giờ trước hoặc khoảng 4 đến 6 giờ sau khi dùng thuốc.
Bạn cần dùng thuốc điều độ theo chỉ định của bác sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Isobar®?
Thuốc Isobar® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Rối loạn tiêu hóa;
Bệnh não gan (rối loạn thần kinh ở những người mắc bệnh gan nặng), nguy cơ nhiễm axit chuyển hỏa kèm tăng kali máu ở người bị xơ gan;
Phản ứng dị ứng, đặc biệt trên da;
Tình trạng bệnh lupus ban đỏ lan tỏa xấu đi;
Nhạy cảm với ánh sáng;
Mất nước hoặc hạ huyết áp thế đứng;
Sỏi thận;
Nước tiểu màu xanh;
Viêm thận cấp;
Viêm tụy;
Tăng hoặc hạ kali máu, đặc biệt ở người suy thận hoặc người bị tiểu đường;
Tăng axit uric máu và tăng đường huyết;
Giảm tiểu cầu bất thường.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Isobar® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với Isobar bao gồm:
Dofetilide;
Lithium;
Spironolactone, amiloride, cyclosporine;
Thuốc trị ho và cảm lạnh;
Kháng viêm không steroid như ibuprofen, naproxen.
Thuốc Isobar® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Isobar®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Isobar® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Isobar® có dạng viên nén hàm lượng hydrochlorothiazide 5 mg, triamterene 150 mg.