Tổng quan
Tên gốc: isosorbid dinitrat
Tên biệt dược: Isordil®, Isoket®, Isordil Titradose® , Imdur®, ISMO®, Isotrate ER®, Monoket®
Phân nhóm: thuốc chống đau thắt ngực
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc Isoket®.
Liều dùng thuốc Isoket® cho người lớn như thế nào?
Để tránh khả năng dung nạp thuốc, bạn hãy uống thuốc dạng tác dụng ngắn 2 hoặc 3 lần với liều cuối không sau 7 giờ tối. Đối với thuốc dạng phóng thích kéo dài, bạn uống 1 lần một ngày hoặc 2 lần vào 8 giờ sáng và 2 giờ chiều.
Liều dùng cho từng trường hợp như sau:
Đau thắt ngực. Liều khởi đầu là 2,5-5 mg ngậm dưới lưỡi, 5 mg dạng viên nhai, 5-20 mg viên nén dạng uống. Liều duy trì là 10-40 mg viên nén hoặc viên nang đường uống mỗi 6 giờ. Đối với dạng phóng thích kéo dài, liều khởi đầu là 40 mg, sau đó là 40-80 mg đường uống mỗi 8-12 giờ;
Dự phòng cấp tính. Liều ban đầu là 5-10 mg viên ngậm dưới lưỡi hoặc viên nhai mỗi 2-3 giờ;
Dự phòng đau thắt ngực. Liều 20 mg 2 lần mỗi ngày cách nhau 7 giờ, dạng thuốc phóng thích kéo dài: 30-60 mg mỗi ngày đường uống, có thể tăng đến 120 mg mỗi ngày nếu cần. Đối với những bệnh nhân có cân nặng thấp hơn, liều khởi đầu là 5 mg, sau đó tăng lên ít nhất 10 mg vào ngày thứ 2 hoặc ngày thứ 3 trong thời gian điều trị. Hãy dùng liều đầu sau khi thức dậy và liều tiếp theo 7 giờ sau đó.
Liều dùng thuốc Isoket® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Nó có thể không an toàn cho trẻ. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Isoket® như thế nào?
Bạn nên uống thuốc khi bụng trống vào nửa tiếng trước khi ăn. Đối với viên nén dạng phóng thích kéo dài và tác dụng kéo dài, bạn nuốt nguyên viên, không cắn hoặc nhai thuốc.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Isoket®?
Bạn có thể gặp một số tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Isoket® kèm với các thuốc khác nhưng các tác dụng phụ thường hiếm khi xảy ra và không cần điều trị bổ sung. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có bất kì vấn đề gì sau khi sử dụng thuốc.
Một số tác dụng phụ bao gồm:
Trên hệ thần kinh trung ương. Tác dụng phụ bao gồm đau đầu, bồn chồn, chóng mặt, hoa mắt, uể oải;
Trên tim. Tác dụng phụ bao gồm tim đập nhanh, đau ngực, đánh trống ngực, huyết áp thấp, ngất, hạ huyết áp tư thế đứng, đau thắt ngực, rung nhĩ, tăng huyết áp tư thế;
Trên da. Tác dụng phụ bao gồm phát ban, viêm da tróc vảy, giãn mạch ở da;
Trên hệ tiêu hóa. Tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, nôn mửa, không thể kiểm soát nước tiểu và phân, đau bụng, tiêu chảy;
Trên thận. Tác dụng phụ bao gồm khó tiểu, liệt dương;
Trên các cơ quan khác. Tác dụng phụ bao gồm co quắp cơ, xanh xao, đổ mồ hôi, mồ hôi lạnh, đau khớp, viêm phế quản.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Isoket® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc Isoket® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Isoket®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Isoket® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Isoket® có những dạng và hàm lượng như sau:
Viên nén dạng phóng thích kéo dài 20 mg;
Viên nén tác dụng kéo dài 40 mg;
Viên nén 10 mg;
Viên nén 5 mg.