Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc isosorbide dinitrate cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh đau thắt ngực:
Liều khởi đầu: bạn dùng 2,5 mg thuốc dạng dung dịch hoặc 5 mg thuốc dạng nhai một lần và lặp lại khi cần thiết ngay sau khi các viên thuốc đã tan hoặc nhai.
Liều dùng thông thường cho người lớn dùng phòng ngừa đau thắt ngực:
Đối với dạng thuốc phóng thích kéo dài
Liều khởi đầu: bạn dùng 40 mg uống mỗi 8-12 giờ;
Liều duy trì: bạn dùng 10-40 mg mỗi 8 đến 12 giờ.
Đối với dạng thuốc viên nén:
Liều khởi đầu: bạn dùng 5 mg uống mỗi 6 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 10-40 mg mỗi 6 giờ.
Đối với dạng thuốc dung dịch hoặc dạng thuốc viên nhai:
Liều khởi đầu: bạn dùng 5 mg mỗi 2-3 giờ.
Liều duy trì: không khuyến cáo bạn dùng phòng bệnh.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh thực quản co thắt:
Đối với dạng thuốc phóng thích kéo dài:
Liều khởi đầu: bạn dùng 20 mg mỗi 8 đến 12 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 20-40 mg mỗi 8 đến 12 giờ.
Đối với dạng thuốc viên nén:
Liều khởi đầu: bạn dùng 10 mg mỗi 6 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 10-20 mg mỗi 6 giờ.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh suy tim sung huyết:
Đối với dạng thuốc phóng thích kéo dài:
Liều khởi đầu: bạn dùng 20 mg mỗi 8 đến 12 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 20-80 mg mỗi 8 đến 12 giờ.
Đối với dạng thuốc viên nén:
Liều khởi đầu: bạn dùng 10 mg uống mỗi 6-8 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 10-40 mg mỗi 6-8 giờ.
Đối với dạng thuốc dung dịch:
Liều khởi đầu: bạn dùng 5 mg mỗi 3-4 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 5-10 mg mỗi 3-4 giờ.
Đối với dạng thuốc viên nhai:
Liều khởi đầu: bạn dùng 10 mg mỗi 4 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 10-40 mg mỗi 4 giờ.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh phổi huyết áp cao :
Đối với dạng thuốc phóng thích kéo dài:
Liều khởi đầu: bạn dùng 40 mg mỗi 8 đến 12 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 40-80 mg mỗi 8 đến 12 giờ.
Đối với dạng thuốc viên nén:
Liều khởi đầu: bạn dùng 5 mg mỗi 6 giờ.
Liều duy trì: bạn dùng 5-20 mg mỗi 6 giờ.
Liều dùng thuốc isosorbide dinitrate cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Thuốc isosorbide dinitrate có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nang, phóng thích kéo dài 40 mg
Viên nén, phóng thích kéo dài 40 mg
Viên nén, dưới lưỡi 2.5 mg, 5 mg
Viên nén 5 mg, 10 mg, 40 mg.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ gì khi dùng thuốc isosorbide dinitrate?
Tất cả các loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ, nhưng nhiều người không có hoặc tác dụng phụ không đáng kể. Kiểm tra với bác sĩ của bạn nếu bất cứ phản ứng phụ thường gặp nhất vẫn tồn tại hoặc trở thành khó chịu:
Chóng mặt;
Đỏ bừng mặt và cổ;
Nhức đầu;
Choáng váng.
Gọi cấp cứu nếu có những tác dụng phụ nặng xảy ra:
Các phản ứng dị ứng nặng (phát ban, nổi mề đay; ngứa, khó thở, tức ngực, sưng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi);
Ngất xỉu;
Nhịp tim nhanh hoặc chậm hơn;
Buồn nôn;
Đau ngực ngay sau khi uống thuốc hoặc tình trạng đau trở nặng hơn;
Nôn mửa.
Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc isosorbide dinitrate có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồn thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Avanafil;
Riociguat;
Sildenafil;
Adalafil;
Vardenafil.
Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc isosorbide dinitrate không?
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc isosorbide dinitrate?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Suy tim sung huyết;
Nhồi máu cơ tim, gần đây;
Bệnh cơ tim phì đại (bệnh tim);
Hạ huyết áp (huyết áp thấp);
Thể tích tuần hoàn (lượng máu thấp) – sử dụng một cách thận trọng vì thuốc có thể làm cho những tình trạng tồi tệ hơn.