Tổng quan
Tên gốc: isothipendyl
Tên biệt dược: Alergis®, Andantol®, Actapront®, Apaisyl® gel 0.75%, Calmogel®, Respulmin®, Sedermyl® 0.75%, Thio®
Phân nhóm: thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc isothipendyl cho người lớn như thế nào?
Thuốc để uống:
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh dị ứng: bạn dùng 12-24mg/ngày và tối đa không quá 36mg/ngày.
Thoa trên da:
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh rối loạn ngứa da: bạn thoa một lớp mỏng trên các khu vực bị ảnh hưởng mỗi ngày một lần hoặc khi cần thiết.
Liều dùng isothipendyl cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh dị ứng: bạn cho trẻ uống 4-6mg/ngày.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc isothipendyl như thế nào?
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc isothipendyl?
Tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
Giữ nước tiểu;
Hạ huyết áp động mạch;
Khô miệng;
Táo bón;
Rối loạn vận động;
Buồn ngủ;
Chóng mặt;
Giảm trương lực cơ;
Rối loạn trong ăn nghỉ;
Phát ban ở da;
Nhạy cảm ánh sáng.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc:
Thuốc isothipendyl có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc isothipendyl có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc isothipendyl có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc isothipendyl?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc isothipendyl có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc isothipendyl có những dạng và hàm lượng sau:
Kẹo ngậm, uống: 4 mg;
Thạch: 0,75%;
Siro, uống: 2mg/5ml;
Gel: 0,75%;
Viên nén, uống: 4mg, 12mg;
Kem: 0,75%.