Tổng quan
Tên gốc: mỗi 1000 ml hỗn hợp: dầu đậu nành tinh khiết 35 g, glucose 68 g, alanine 3,3 g, arginine 2,4 g, axit aspartic 0,71 g, phenylalanine 1,6 g, axit glutamic 1,2 g, glycine 1,6 g, histidine 1,49 g, isoleucine 1,2 g, leucine 1,6 g, lysine 1,9 g, methionine 1,2 g, proline 1,4 g, serine 0,94 g, threonine 1,2 g, tryptophan 0,4 g, tyrosine 0,05 g, valine 1,6 g, Na glycerophosphate 1 g, CaCl2 0,15 g, KCl 12 g, Mg sulfate 0,33 g, Na acetate 1 g, năng lượng 720 kCal.
Tên biệt dược: Kabiven Peripheral®
Phân nhóm: sản phẩm dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Kabiven Peripheral® cho người lớn như thế nào?
Liều lượng và kích cỡ túi thuốc tùy thuộc vào cân nặng và khả năng sử dụng chất béo, đường của cơ thể. Thuốc được truyền thật chậm mỗi 12 đến 24 giờ. Bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng chính xác cho bạn. Bạn sẽ được giám sát y tế trong suốt thời gian điều trị.
Liều dùng thuốc Kabiven Peripheral® cho trẻ em như thế nào?
Thuốc này không được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 2 tuổi. Trẻ sẽ được bác sĩ chỉ định liều.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Kabiven Peripheral® như thế nào?
Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc.
Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Triệu chứng quá liều bao gồm: buồn nôn, nôn ói, vã mồ hôi, ứ dịch, tăng đường huyết, rối loạn thăng bằng chất điện giải, hội chứng quá tải chất béo. Các triệu chứng này sẽ giảm khi giảm lượng dịch truyền hoặc ngưng truyền.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Kabiven Peripheral®?
Thuốc Kabiven Peripheral® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Phát ban da;
Nhiệt độ cơ thể tăng;
Khó thở;
Viêm mạch tại nơi tiêm thuốc;
Ớn lạnh;
Mệt mỏi;
Đau bụng;
Đau đầu;
Tăng men gan;
Tăng hoặc hạ huyết áp;
Cương cứng kéo dài ở nam giới;
Vấn đề về máu.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Kabiven Peripheral® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với thuốc này, bao gồm:
Heparin;
Insulin;
Thuốc Kabiven Peripheral® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Kabiven Peripheral®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Sốc cấp;
Vấn đề về đông máu;
Vấn đề trong sử dụng protein và axit amin;
Bệnh thận nặng;
Tăng đường huyết;
Tăng nồng độ chất điện giải;
Nhiễm axit chuyển hóa;
Phù, ứ dịch;
Mất nước kèm giảm nồng độ máu;
Bệnh tim;
Hôn mê;
Bệnh thận;
Bệnh tuyến tụy;
Bệnh tuyến giáp như cường giáp;
Vấn đề trong đào thải chất điện giải;
Không đủ oxy mô;
Tăng nồng độ thẩm thấu huyết thanh.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Kabiven Peripheral® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Kabiven Peripheral® có dạng dịch truyền, chứa trong túi 3 ngăn với các hàm lượng 1440 ml, 1920 ml, 2400 ml.