Tổng quan
Tên gốc: lysine hydrochloride, canxi, photpho, vitamin B1, B2, B6, D3, E, nicotinamide, D – panthenol
Tên biệt dược: Kidviton®
Phân nhóm: vitamin & khoáng chất trong nhi khoa
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Kidviton® cho người lớn như thế nào?
Bạn uống 15 ml thuốc mỗi ngày (khoảng 1 muỗng canh).
Liều dùng thuốc Kidviton® cho trẻ em như thế nào?
Đối với trẻ từ 1 đến 5 tuổi, bạn cho trẻ uống 7,5 ml mỗi ngày (khoảng 1,5 muỗng cà phê);
Đối với trẻ em độ tuổi đi học, thanh thiếu niên, bạn cho trẻ uống liều tương tự như người lớn.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Kidviton® như thế nào?
Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn có thể dùng thuốc lúc đói hoặc lúc no, nên dùng trước bữa ăn sáng hay ăn trưa, có thể pha loãng với nước hoặc trộn với thức ăn.
Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Kidviton®?
Thuốc Kidviton® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Kích ứng đường tiêu hóa;
Táo bón;
Liều cao vitamin B2 có thể dẫn đến nước tiểu chuyển màu vàng nhạt, gây sai lệch kết quả xét nghiệm nước tiểu;
Nếu bạn dùng vitamin B6 trong thời gian dài (200 mg mỗi ngày, trong 2 tháng) có thể làm tiến triển thêm bệnh thần kinh ngoại vi;
Vitamin E có thể gây tiêu chảy, đau bụng và các rối loạn tiêu hóa khác, mệt mỏi, yếu;
Liều cao hoặc kéo dài hoặc khi tăng đáp ứng với liều bình thường vitamin D có thể xảy ra thừa vitamin D và dẫn đến rối loạn chuyển hóa canxi.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Kidviton® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với thuốc Kidviton® khi dùng chung bao gồm:
Digoxin và các glycoside tim;
Kháng sinh nhóm tetracycline;
Thuốc ức chế thần kinh cơ;
Levodopa;
Altretamin;
Phenobarbital;
Phenytoin;
Vitamin K;
Carbamazepine;
Succinylcholine;
Probenecid;
Hydralazine;
Isoniazide;
Penicillamine;
Thuốc uống tránh thai;
Cholestyramin;
Colestipol hydrochloride;
Corticosteroid;
Chất ức chế HMG – CoA;
Thuốc chẹn thụ thể alpha;
Thuốc uống trị tiểu đường, insulin.
Thuốc Kidviton® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Kidviton®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Rối loạn chuyển hóa canxi;
Thừa vitamin D;
Suy thận;
Bệnh gan nặng;
Loét dạ dày tiến triển;
Xuất huyết động mạch;
Hạ huyết áp.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Kidviton® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Kidviton® có dạng siro hàm lượng 60 ml, 120 ml.