Tổng quan
Tên gốc: methylthioninium, methylthioninium chlorid
Tên biệt dược: Albacetine®, Provayblue®
Phân nhóm: thuốc khử trùng đường niệu / thuốc giải độc & khử độc
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc methylthioninium chlorid cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn điều trị duy trì trong methemoglobine huyết mạn tính:
Bạn dùng 100 – 300 mg uống hàng ngày.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu:
Bạn dùng 65 – 130 mg uống 2 lần/ngày. Liều cao nhất: 390 mg/ngày.
Liều dùng thông thường cho người lớn phòng ngừa hình thành sỏi niệu oxalate:
Bạn dùng 65 – 130 mg 2 lần/ngày. Liều cao nhất: 390 mg/ngày.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh Methemoglobine huyết cấp tính
Bạn dùng dung dịch 1% với liều 1 – 2 mg/kg hoặc 25 – 50 mg/m2 (diện tích cơ thể) tiêm tĩnh mạch trong vài phút. Lặp lại liều sau 1 giờ nếu cần. Liều dùng lên đến 300 mg hàng ngày đã được sử dụng.
Liều dùng thuốc methylthioninium chlorid cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh Methemoglobine huyết cấp tính:
Bạn cho trẻ dùng dung dịch 1% với liều 1 – 2 mg/kg hoặc 25 – 50 mg/m2 (diện tích cơ thể) thuốc tiêm trong vài phút. Lặp lại liều sau 1 giờ nếu cần. Liều lên đến 300 mg hàng ngày đã được sử dụng.
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc methylthioninium chlorid như thế nào?
Bạn dùng sản phẩm này theo chỉ dẫn, thực hiện theo các hướng dẫn trên bao bì sản phẩm. Nếu bạn không chắc chắn về bất cứ thông tin, tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Hãy báo bác sĩ nếu tình trạng của bạn vẫn còn hoặc nặng hơn hoặc nếu bạn có những triệu chứng mới. Nếu bạn nghĩ rằng mình có vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, cần đi khám ngay.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc methylthioninium chlorid?
Một số tác dụng phụ của thuốc bao gồm:
Nước bọt, nước tiểu, phân và da chuyển sang màu xanh;
Buồn nôn, nôn, đau bụng và ngực, nhức đầu, chóng mặt, rối loạn tâm thần, ra mồ hôi, khó thở, tăng huyết áp, methemoglobine huyết, tán huyết;
Rối loạn, khó tiểu, sốt (ở liều cao), kích thích bàng quang;
Màng ối: thiếu máu tán huyết và tăng bilirubin máu ở trẻ sơ sinh.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc methylthioninium chlorid có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc methylthioninium chlorid có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc methylthioninium chlorid bao gồm:
Amitriptyline;
Amoxapine;
Amphetamine;
Bupropion;
Carbamazepine;
Carbidopa;
Carbinoxamine;
Citalopram;
Clomipramine;
Cyclobenzaprine;
Desipramine;
Desvenlafaxine;
Dextroamphetamine;
Doxepin;
Doxylamine;
Duloxetine;
Entacapone;
Escitalopram;
Fluoxetine;
Fluvoxamine;
Hydroxytryptophan;
Imipramine;
Isocarboxazid;
Levodopa;
Levomilnacipran;
Linezolid;
Lisdexamfetamine;
Maprotiline;
Milnacipran;
Mirtazapine;
Nortriptyline;
Opicapone;
Paroxetine;
Phenelzine;
Phentermine;
Protriptyline;
Pseudoephedrine;
Rizatriptan;
Safinamide;
Selegiline;
Sertraline;
Sumatriptan;
Tranylcypromine;
Trazodone;
Trimipramine;
Tryptophan;
Venlafaxine;
Vilazodone;
Vortioxetine.
Thuốc methylthioninium chlorid có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Methylthioninium Chlorid?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, ví dụ suy thận nặng.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc methylthioninium chlorid có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc methylthioninium chlorid có những dạng và hàm lượng sau:
Dạng hỗn dịch 10 mg;
Dạng viên uống 55 mg.