Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc natri photphat cho người lớn như thế nào?
Truyền tĩnh mạch và tỷ lệ thuốc thì phụ thuộc vào nhu cầu của từng bệnh nhân.
Liều dùng thuốc natri photphat cho trẻ em như thế nào?
Truyền tĩnh mạch và tỷ lệ thuốc thì phụ thuộc vào nhu cầu của từng bệnh nhi.
Thuốc natri photphat có những dạng và hàm lượng nào?
Natri photphat có những dạng và hàm lượng sau:
Thuốc tiêm, dung dịch photpho 3 mmol và natri 4 mEq cho mỗi 1 ml (5 ml; 15 ml; 50 ml).
Dung dịch, dùng đường uống: natri monohydrat photphat 2,4 g và natri heptahydrate photphat 0,9 g cho mỗi 5 ml (45 ml).
Thuốc viên nén, đường uống: natri monohydrat photphat 1,102 g và natri photphat khan 0,398 g.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc natri photphat?
Bạn có thể gặp các tác dụng phụ: khó chịu/đau bụng nhẹ, đầy hơi hoặc buồn nôn. Nếu bất kỳ các tác dụng phụ này vẫn tiếp diễn hoặc trở nặng hơn, liên hệ sớm với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Nếu bác sĩ chỉ định bạn dùng loại thuốc này, nên nhớ rằng bác sĩ đã đánh giá rằng lợi ích mà thuốc mang lại cho bạn nhiều hơn hẳn nguy cơ rủi ro của tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc này mà không bị mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Chứng tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến tình trạng mất nước và muối/khoáng nghiêm trọng của cơ thể. Điều này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng đến thận và tim. Liên hệ sớm với bác sĩ nếu bạn nhận thấy bất kỳ các triệu chứng nào của tình trạng mất nước, như tiểu tiện ít hơn bình thường, khô miệng bất thường/khát nước nhiều hơn, khô nước mắt, choáng váng/hoa mắt, da xanh xao/có nếp nhăn.
Thông báo với bác sĩ ngay lập tức nếu bạn mắc phải bất kỳ các tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm: đau bụng/dạ dày kéo dài hoặc ở mức độ nghiêm trọng, phân có máu, chảy máu trực tràng, thay đổi tinh thần/tâm trạng (như lú lẫn, buồn ngủ bất thường), yếu/đau cơ, tiêu chảy kéo dài, sưng phù ở bàn tay/mắt cá chân/bàn chân, thay đổi lượng nước tiểu.
Đi cấp cứu nếu bạn gặp phải bất kỳ các tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm: đau ngực, nhịp tim nhanh/chậm/không đều, co giật.
Bạn sẽ hiếm khi gặp các phản ứng dị ứng nghiêm trọng đối với loại thuốc. Tuy nhiên, hãy đi cấ pcứu nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: phát ban; hô hấp có vấn đề; sưng phù (đặc biệt là ở mặt/lưỡi/cổ họng), choáng váng nặng.
Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc natri photphat có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới thuốc natri photphat không?
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc natri photphat?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Tình trạng mất nước nghiêm trọng của cơ thể;
Lượng khoáng chất cao/thấp trong máu (ví dụ như kali, canxi, natri, photphat);
Bệnh về thận;
Các triệu chứng đang xảy ra ở bụng/dạ dày (ví dụ như đau nhức, buồn nôn/nôn mửa kéo dài);
Các vấn đề ở ruột (ví dụ như tắc ruột, viêm loét ruột kết, bệnh trĩ);
Việc sử dụng thuốc nhuận tràng để trị táo bón ở tuần lễ trước;
Bệnh tim (như suy tim, đau ngực, nhịp tim không đều, phù nề);
Bệnh gan;
Chế độ dinh dưỡng hạn chế natri.