Natri polystyrene sulfonate

2 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025
  1. Trang chủ
  2. Tra cứu
  3. Tra cứu thuốc
  4. Natri polystyrene sulfonate

Hoạt chất

Natri polystyrene sulfonate

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc natri polystyrene sulfonatecho người lớn như thế nào?

Liều lượng trung bình hằng ngày là từ 15 đến 60 g. Bạn sử dụng liều lượng này hiệu quả nhất bằng cách dùng 15 g uống 1-4 lần một ngày hoặc thụt trực tràng 30-50 g sau mỗi 6 giờ đồng hồ. Ngoài ra, bạn nên giới hạn liều lượng ở một mức cụ thể, ví dụ như một lần hoặc sau mỗi 6 giờ đồng hồ cho 2 liều thuốc để hạn chế nguy cơ rủi ro mắc chứng giảm kali huyết.

Liều dùng thuốc natri polystyrene sulfonatecho trẻ em như thế nào?

Trường hợp trẻ sơ sinh:

Để đièu trị chứng tăng kali huyết (không được sử dụng phổ biến), bạn cho trẻ dùng thuốc trực tràng là 1 g/kg/liều sau mỗi 2 đến 6 giờ; có thể áp dụng liều lượng thấp hơn bằng tỷ lệ trao đổi là 1 mEq K+/g resin làm cơ sở cho việc tính toán. Bạn nên lưu ý rằng do biến chứng của chứng tăng kali huyết và viêm ruột hoại tử, bạn chỉ nên sử dụng natri polystyrene sulfonate ở trẻ sơ sinh trong các trường hợp khó điều trị.

Trường hợp em bé và trẻ em:

  • Dạng thuốc uống, bạn cho trẻ dùng 1 g/kg/liều uống sau mỗi 6 giờ đồng hồ.

  • Dạng thuốc trực tràng, bạn cho trẻ dùng 1 g/kg/liều sau mỗi 2 đến 6 giờ đồng hồ (Ở trẻ nhỏ, áp dụng liều lượng thấp hơn bằng tỷ lệ trao đổi là 1 mEq K+/g resin làm cơ sở cho việc tính toán).

Thuốc natri polystyrene sulfonate có những dạng và hàm lượng nào?

Natri polystyrene có những dạng và hàm lượng sau:

  • Thuốc bột, dùng đường uống: 454 g.

  • Hỗn dịch, đường uống: 15 g/60 ml.

  • Hỗn dịch, đường trực tràng: 30 g/120 ml; 50 g/200 ml.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc natri polystyrene sulfonate?

Đi cấp cứu nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng sau đây: phát ban; khó thở; sưng phù ở mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.

Gọi bác sĩ ngay lập tức nếu bạn mắc phải bất kỳ các tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây:

  • Đau hoặc khó chịu ở ngực;

  • Nhịp tim không đều;

  • Cảm giác nhạy cảm hoặc lú lẫn;

  • Khát nước hoặc tiểu tiện nhiều hơn;

  • Chứng đau cơ trầm trọng;

  • Không có khả năng cử động cơ;

  • Phân có màu đen, có máu, hoặc như hắc ín;

  • Đau ở phần bụng dưới;

  • Sưng phù, tăng cân nhanh.

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:

  • Tiêu chảy hoặc táo bón;

  • Buồn nôn hoặc nôn mửa;

  • Khó chịu ở dạ dày;

  • Biếng ăn.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc natri polystyrene sulfonate có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Sử dụng thuốc này với các loại thuốc sau không được đề nghị, nhưng đôi khi có thể sử dụng trong vài trường hợp. Nếu cả 2 loại thuốc được kê đơn cùng nhau, bác sĩ có thể hiệu chỉnh liều và khoảng cách liều của cả 2 thuốc.

  • Sorbitol.

Sử dụng thuốc này với các loại thuốc sau có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, dù việc sử dụng chung cả 2 thuốc có thể mang lại hiệu quả tốt nhất cho bạn. Nếu cả 2 thuốc được chỉ định chung, bác sĩ có thể hiệu chỉnh liều và khoảng cách liều của một hoặc cả 2 loại thuốc.

  • Nhôm cacbonat, kiềm;

  • Nhôm hydroxit;

  • Nhôm photphat;

  • Canxi;

  • Canxi cacbonat;

  • Dihydroxyaluminum aminoacetate;

  • Dihydroxyaluminum sodium carbonate;

  • Levothyroxine;

  • Magaldrate;

  • Magie cacbonat;

  • Magie hydroxit;

  • Magie oxit;

  • Magie trisilicate.

Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc natri polystyrene sulfonate không?

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc natri polystyrene sulfonate?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Tắc ruột;

  • Chứng giảm kali huyết – bệnh nhân mắc các chứng bệnh này không nên sử dụng natri polystyrene sulfonate;

  • Chứng suy tim sung huyết, ở mức độ nghiêm trọng;

  • Phù nề;

  • Các vấn đề về nhịp tim (ví dụ như loạn nhịp tim, chứng kéo dài QT);

  • Tăng huyết áp, ở mức độ nghiêm trọng;

  • Hạ canxi huyết;

  • Giảm magie huyết;

  • Các vấn đề về dạ dày hoặc ruột (ví dụ như xuất huyết, viêm kết tràng, táo bón, xuất hiện lỗ thủng) – dùng thận trọng vì thuốc có thể làm cho các chứng bệnh này trầm trọng hơn.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.