Nhôm photphat

3 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: nhôm photphat

Tên biệt dược: Gelfos®, Stoccel P®.

Phân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loét

Hoạt chất

Nhôm photphat

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc nhôm photphat cho người lớn như thế nào?

Liều dùng khuyến cáo ở người lớn là 1-2 gói thuốc, từ 2-3 lần mỗi ngày.

Liều dùng thuốc nhôm photphat cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc nhôm photphat như thế nào?

Khi dùng thuốc nhôm photphat, bạn nên:

  • Uống theo chỉ dẫn của bác sĩ về: liều lượng, liệu trình dùng thuốc;

  • Lắc gói thuốc chứa hỗn dịch nhôm photphat trước khi dùng;

  • Hãy đọc nhãn thuốc cẩn thận trước khi dùng;

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ nào trong quá trình dùng thuốc.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc nhôm photphat?

Khi dùng thuốc nhôm photphat, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:

  • Táo bón;

  • Chán ăn, mệt mỏi hoặc yếu cơ bất thường;

  • Phân có màu đen/hắc ín, thay đổi tinh thần/tâm trạng (ví dụ như lú lẫn, ngủ sâu), đau khi đi tiểu, đau bụng, nôn mửa giống như bã cà phê;

  • Phản ứng dị ứng, bao gồm: phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là ở mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nặng, khó thở.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc nhôm photphat có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc nhôm photphat có thể tương tác với những thuốc sau: digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazide, chlodiazepoxide, naproxen, dicumarol, pseudoephedrine, diazepam, amphetamine, quinidine, aspirin, v.v.

Thuốc nhôm photphat có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc nhôm photphat?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là suy thận.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc nhôm photphat có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc nhôm photphat có dạng gói gel và hàm lượng là 12 %.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.