Nicergoline

2 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: nicergoline

Tên biệt dược: Sermion®, Circulat®, Nicerbium®, Nicergolin®, Nilogrin®

Phân nhóm: thuốc hướng thần kinh và thuốc bổ thần kinh

Hoạt chất

Nicergoline

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc nicergoline cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh mạch máu ngoại vi hoặc bị suy sụp tinh thần kết hợp với suy mạch máu não:

Đối với dạng thuốc uống, bạn dùng 10 mg uống 3 lần một ngày. Liều duy trì là 5-10 mg uống 3 lần một ngày. Liều tối đa lên đến 60 mg mỗi ngày chia làm nhiều lần.

Đối với dạng thuốc tiêm bắp,  bạn dùng 2-4 mg tiêm 2 lần một ngày.

Đối với dạng thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, bạn dùng 4-8 mg pha loãng với 250 ml dung dịch muối sinh lí tiêm chậm (hơn 30 phút).

Bệnh nhân suy thận cần giảm liều dùng.

Liều dùng thuốc nicergoline cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc nicergoline như thế nào?

Bạn nên dùng thuốc khi bụng đói theo chỉ dẫn hoặc theo các hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm. Nếu bạn không chắc chắn về bất cứ thông tin nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Hãy cho bác sĩ biết nếu tình trạng của bạn vẫn tồn tại, nặng hơn hoặc nếu xuất hiện những triệu chứng mới. Nếu bạn cảm thấy bệnh trở nên nghiêm trọng, hãy đến trung tâm y tế ngay lập tức.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc nicergoline?

Tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng nicergoline bao gồm:

  • Rối loạn đường tiêu hóa;

  • Hạ huyết áp (đặc biệt là sau khi tiêm truyền thuốc);

  • Nóng bừng;

  • Mệt mỏi;

  • Tăng axit trong dạ dày;

  • Buồn nôn;

  • Tiêu chảy;

  • Chóng mặt;

  • Buồn ngủ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc nicergoline có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc nicergoline bao gồm:

  • Các thuốc trị tăng huyết áp;

  • Propranolol.

Thuốc nicergoline có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc nicergoline?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Bệnh rối loạn chuyển hóa porphyrin.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc nicergoline có những dạng và hàm lượng nào?

Nicergoline có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén, uống: 10 mg, 30 mg;

  • Ống thuốc tiêm: 4 mg.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.