Nimotop

1 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: nimodipine

Tên biệt dược: Nimotop®

Phân nhóm: thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh/thuốc giãn mạch ngoại biên & thuốc hoạt hóa não

Hoạt chất

Nimotop

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Nimotop® cho người lớn như thế nào?

Liều khuyến cáo cho người lớn là 2 viên nén mỗi 4 giờ, tối đa 12 viên một ngày (khoảng 360 mg). Thời gian điều trị có thể kéo dài đến 21 ngày.

Liều dùng thuốc Nimotop® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Nimotop® như thế nào?

Bạn nhai viên thuốc với một ít nước. Bạn cần đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Nimotop®?

Thuốc Nimotop® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Dấu hiệu của phản ứng dị ứng như phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng, khó thở, phát ban, ngứa, buồn nôn, nôn ói;

  • Hạ huyết áp;

  • Nhịp tim chậm;

  • Dễ bị chảy máu hoặc bầm tím do giảm tiểu cầu;

  • Phát ban, đau đầu, nhịp tim nhanh, ra nhiều mồ hôi;

  • Táo bón, giảm nhu động ruột, enzyme gan tăng nhẹ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc Nimotop® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với Nimotop® bao gồm:

  • Thuốc trị tăng huyết áp như nifedipine, diltiazem, verapamil, thuốc chẹn thụ thể alpha, thuốc chẹn thụ thể beta;

  • Thuốc đối kháng thụ thể H2 như cimetidine, thuốc trị động kinh như natri valproate;

  • Thuốc trị trầm cảm như fluoxetine, nefazodone;

  • Thuốc trị HIV như zidovudine, indinavir, ritonavir;

  • Kháng sinh như erythromycin;

  • Thuốc kháng nấm azole như fluconazole, itraconazole;

  • Kháng sinh phối hợp như quinupristin/dalfopristin.

Thuốc Nimotop® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm. Thuốc này có thể tương tác với nước bưởi chùm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Nimotop®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Nhịp tim chậm;

  • Tràn dịch màng phổi;

  • Tiền sử đau tim;

  • Hạ huyết áp;

  • Các bệnh tim mạch.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc Nimotop® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Nimotop® có dạng viên nén hàm lượng 30 mg.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.