Nuril

1 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: enalapril

Tên biệt dược: Nuril®

Phân nhóm: thuốc ức chế men chuyển angiotensin/thuốc ức chế trực tiếp renin

Hoạt chất

Nuril

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Nuril® cho người lớn như thế nào?

Liều thường dùng để điều trị cao huyết áp ở người lớn:

Liều ban đầu (uống): bạn dùng 5 mg thuốc, uống mỗi ngày một lần.

Liều duy trì: bạn dùng 10−40 mg thuốc, uống 1 lần/ngày hoặc chia làm 2 lần/ngày.

Liều tối đa: bạn dùng 40 mg thuốc, uống 1 lần/ngày hoặc chia làm 2 lần/ngày.

Liều dùng khi kết hợp với thuốc lợi tiểu:

Liều ban đầu: bạn dùng 2,5 mg, uống 1 lần/ngày. Nếu có thể, bạn nên ngưng sử dụng thuốc lợi tiểu trong 2−3 ngày trước khi bắt đầu điều trị với Nuril®. Nếu được yêu cầu, bạn có thể từ từ dùng thuốc lợi tiểu trở lại.

Dùng thuốc qua tiêm truyền: bạn sẽ được tiêm từ 1,25−5 mg mỗi 5 phút, trong vòng 6 tiếng tiêm truyền qua đường tĩnh mạch. Tình trạng đáp ứng lâm sàng thường xảy ra trong vòng 15 phút sau khi được tiêm truyền.

Liều thường dùng để điều trị suy tim sung huyết ở người lớn:

Liều ban đầu: bạn dùng 2,5 mg thuốc, uống 1 lần/ngày.

Liều duy trì: bạn dùng 2,5−20 mg, chia làm 2 lần/ngày.

Liều tối đa: bạn dùng 40 mg/ngày, chia làm 2 lần.

Bạn thường dùng thuốc này kết hợp với thuốc lợi tiểu và thuốc chữa suy tim. Liều dùng có thể được điều chỉnh tăng lên dựa theo tình trạng dung nạp thuốc trong vài ngày hay vài tuần.

Liều thường dùng để điều trị rối loạn tâm thất trái:

Liều ban đầu: bạn dùng 2,5 mg thuốc, uống 1 lần/ngày.

Liều duy trì: bạn dùng 20 mg thuốc, chia làm 2 lần/ngày .

Sau liều khởi đầu, bạn nên được theo dõi trong ít nhất 2 tiếng cho đến khi huyết áp đạt mức ổn định trong ít nhất 1 tiếng. Nếu có thể, liều lượng của các thuốc lợi tiểu dùng chung nên được giảm xuống để giảm nguy cơ gây hạ huyết áp.

Liều dùng thuốc Nuril® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng thông thường cho bệnh nhi tăng huyết áp từ 1 tháng tuổi – 17 tuổi:

Liều khởi đầu: bạn cho trẻ dùng 0,08 mg/kg/ngày (tối đa 5 mg) chia làm 1−2 liều. Bạn nên điều chỉnh liều lượng tùy vào đáp ứng thuốc của trẻ.

Liều tối đa: liều dùng lớn hơn 0,58 mg/kg (40 mg) chưa được kiểm nghiệm ở bệnh nhi.

Bạn không sử dụng thuốc cho trẻ trơ sinh và trẻ em có độ lọc cầu thận GFR dưới 30 ml/phút.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng Nuril® như thế nào?

Bạn uống viên Nuril® 2,5 mg cùng hoặc không cùng với thức ăn. Bạn cũng nên kiểm tra huyết áp trong thời gian điều trị. Liều dùng có thể được điều chỉnh để cho kết quả điều trị tốt nhất. Bạn không dùng thuốc lâu hơn thời gian được chỉ định.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Nuril®?

Bạn nên gọi cấp cứu ngay nếu có bất cứ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng gồm: phát ban, đau bụng trầm trọng, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu có các triệu chứng như:

  • Cảm giác choáng váng như sắp ngất đi;

  • Tim đập nhanh, mạnh, cảm giác rung động lồng ngực;

  • Kali máu cao – nhịp tim chậm và yếu, yếu cơ, ngứa ngáy;

  • Số lượng tế bào bạch cầu thấp – cảm giác mệt mỏi đột ngột, sốt, ớn lạnh, đau họng, đau khi nuốt, đau ngoài da, triệu chứng cảm cúm, khó thở;

  • Dấu hiệu của vấn đề về thận – đi tiểu rất ít, đau hoặc bí tiểu (tiểu khó), sưng bàn chân, gót chân, cảm giác mệt mỏi hoặc hụt hơi.

Tác dụng phụ phổ biến của thuốc gồm: chóng mặt, mệt mỏi, ho, choáng váng.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc Nuril® có thể tương tác với thuốc nào?

Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc này bao gồm: aliskiren, một số thuốc làm suy yếu hệ thống miễn dịch/tăng nguy cơ nhiễm trùng (như everolimus, sirolimus), lithium, thuốc làm tăng mức kali trong máu (ARBs bao gồm losartan/valsartan, thuốc ngừa thai có chứa drospirenone), sacubitril.

Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì thuốc mà mình đang sử dụng (như các sản phẩm trị ho, cảm, thực phẩm chức năng hoặc thuốc kháng viêm NSAIDs như ibuprofen, naproxen) vì chúng có thể chứa các thành phần có thể làm tăng huyết áp hoặc làm tình trạng suy tim nặng thêm. Bạn hãy hỏi dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Thuốc Nuril® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Nuril®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Bệnh thận (hoặc đang phải chạy thận nhân tạo);

  • Bệnh gan;

  • Có tiền sử huyết khối hoặc đột quỵ (bao gồm những cơn thiếu máu não thoáng qua);

  • Mất cân bằng điện giải (như nồng độ kali huyết cao);

  • Bệnh tim mạch hoặc suy tim sung huyết (trừ phi dùng Nuril® để điều trị tình trạng này).

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc Nuril® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Nuril® có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén 2,5 mg;

  • Viên nén 5 mg;

  • Viên nén 10 mg.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.