Oracefal

2 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: cefadroxil monohydrate

Phân nhóm: kháng sinh cephalosporin

Tên biệt dược: Oracefal®

Hoạt chất

Oracefal

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Oracefal® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho viêm họng

Bạn nên uống 1g/ngày hoặc chia ra 12 giờ/10 ngày;

Liều dùng thông thường cho nhiễm trùng da và cấu trúc da

Bạn nên uống 1g/ngày hoặc chia ra 12 giờ.

Liều dùng cho bệnh nhân bị viêm tấy

Bạn nên uống 1g/ngày hoặc chia ra 2 lần/10 ngày.

Liều dùng thông thường cho nhiễm trùng đường tiết niệu

Bạn nên uống 2g/ngày hoặc chia 2 lần/10 ngày.

Liều dùng thông thường cho bệnh viêm nội tâm mạc, cho nha khoa và hô hấp trên

Bạn nên dùng 2g trước 1 giờ làm phẫu thuật.

Liều dùng thông thường cho bệnh nhân suy thận

Bạn nên dùng 1g sau đó thêm 500mg liều duy trì trong khoảng:

  • CrCl 25-50ml/phút: 2 lần/ngày;

  • CrCl 10-25ml/phút: 1 lần/ngày;

  • CrCl ít hơn 10 ml/phút: 1 lần/1,5 ngày

Liều dùng thuốc Oracefal® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng thông thường dành cho bệnh viêm nội tâm mạc

Bạn cho trẻ dùng 50mg/kg uống 1 giờ trước khi làm thủ thuật, không quá 2g.

Liều dùng thông thường cho nhiễm trùng

Bạn nên cho trẻ dùng 30mg/kg/ngày chia làm 12 giờ.

Liều dùng cho bệnh nhân nhiễm Streptococcal viêm họng

Bạn nên cho trẻ uống 30mg/kg trong 10 ngày, không quá 1g/liều.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Oracefal® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Oracefal®?

Những tác dụng phụ khi sử dụng thuốc gồm:

  • Bệnh tiêu chảy;

  • Buồn nôn;

  • Đau dạ dày;

  • Nôn;

  • Dị ứng trầm trọng, ví dụ như phát ban, ngứa, khó thở, siết chặt ngực, sưng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi;

  • Tiêu chảy có máu;

  • Nước tiểu đậm;

  • Giảm tiểu tiện;

  • Sốt, ớn lạnh hoặc đau họng;

  • Đau khớp;

  • Da đỏ, sưng hoặc phồng rộp;

  • Động kinh;

  • Tiêu chảy nặng;

  • Đau dạ dày hoặc chuột rút;

  • Bầm tím hoặc chảy máu bất thường; Mệt mỏi bất thường hoặc yếu;

  • Ngứa âm đạo, âm đạo có mùi;

  • Vàng da hoặc mắt.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc Oracefal® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Oracefal® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Warfarin tương tác với thuốc Oracefal®.

Thuốc Oracefal® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Oracefal®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào ví dụ như: phát ban trầm trọng, khó thở hoặc chóng mặt với thuốc kháng sinh penicillin (ví dụ amoxicillin) hoặc kháng sinh beta-lactam khác (ví dụ như imipenem), rối loạn đông máu, các vấn đề về thận hoặc các vấn đề về dạ dày hoặc ruột (ví dụ viêm ruột).

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc Oracefal® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Oracefal® có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên con nhộng hàm lượng 500mg;

  • Dạng bột hàm lượng 125mg/5ml, 25 mg/5 ml, 500 mg/5ml;

  • Viên nén 1g.

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.