Tổng quan
Tên gốc: piperacillin + tazobactam
Tên biệt dược: Alembicpactum®
Phân nhóm: nhóm thuốc kháng sinh- Penicillin
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc piperacillin + tazobactam cho người lớn như thế nào?
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh nhiễm trùng ổ bụng
Bạn uống 3,75g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Đối với nhiễm trùng do Pseudomonas aeruginosa: bạn uống 3,375, cách 4 giờ uống 1 lần hoặc bạn uống 4,5g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Liều thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm ruột thừa
Bạn uống 3,75g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Đối với nhiễm trùng do Pseudomonas aeruginosa: bạn uống 3,75g, cách 4 giờ uống 1 lần hoặc bạn uống 4,5g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh nhiễm trùng da hoặc mô mềm
Bạn uống 3,75g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Nhiễm trùng vết mổ tại chỗ: bạn uống 3,375g, cách 6 giờ uống 1 lần hoặc uống 4,5g, cách 8 giờ uống 1 lần.
Nhiễm trùng chết hoại da, màng cơ và cơ bắp: bạn uống 3,375g, cách 6-8 giờ uống 1 lần.
Nhiễm trùng sau khi động vật cắn: bạn uống 3,375g, cách 6-8 giờ uống 1 lần.
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh nhiễm trùng da và cấu trúc da
Bạn uống 3,75g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh viêm vùng chậu
Bạn uống 3,75g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh nội mạc tử cung
Bạn uống 3,75g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh viêm phổi
Bạn uống 3,75g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh viêm phổi bệnh viện
Bạn uống 4,5g, cách 6 giờ uống 1 lần.
Thời gian điều trị: 7-14 ngày.
Liều thông thường dành cho người lớn dự phòng phẫu thuật
Liều trước phẫu thuật: tiêm 3,375g vào tĩnh mạch như một liều duy nhất.
Giảm khoảng cách (từ khi bắt đầu liều đến trước phẫu thuật): 2 giờ.
Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh viêm bể thận
Một số chuyên gia khuyên dùng: 3,375- 4,5g, cách 6-8 giờ dùng 1 lần.
Thời gian điều trị: khoảng 14 ngày.
Liều dùng thuốc piperacillin + tazobactam cho trẻ em như thế nào?
Liều thông thường dành cho trẻ em mắc bệnh nhiễm trùng bụng
Trẻ 2-9 tháng tuổi: dùng 80m/kg (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Trẻ 9 tháng tuổi trở lên:
Những trẻ 40 kg: dùng 100mg/kg (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Những trẻ từ 40kg trở lên: dùng 3,375g, cách 6 giờ dùng 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Liều thông thường dành cho trẻ em mắc bệnh viêm phúc mạc
Trẻ 2-9 tháng tuổi: dùng 80mg/kg (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Trẻ 9 tháng tuổi trở lên:
Những trẻ 40kg: dùng 100mg/kg (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Những trẻ từ 40kg trở lên: dùng 3,375g, cách 6 giờ dùng 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Liều thông thường dành cho trẻ em mắc bệnh viêm ruột thừa
Trẻ 2- 9 tháng tuổi: dùng 80mg/kg (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Trẻ 9 tháng tuổitrở lên:
Những trẻ 40 kg: dùng 100mg/kg (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Những trẻ từ 40kg trở lên: dùng 3,375g, cách 6 giờ dùng 1 lần.
Thời gian điều trị thông thường: 7-10 ngày.
Liều thông thường dành cho trẻ em nhiễm vi khuẩn
Trẻ sơ sinh:
Trẻ 7 ngày tuổi hoặc nhỏ hơn: dùng 100mg/kg (thành phần piperacillin), cách 12 giờ dùng 1 lần.
Trẻ từ 8-28 ngày tuổi: dùng 100mg/kg (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Trẻ 2 đến 9 tháng tuổi:
Sốt nhiễm trùng: dùng 80mg/ kg (thành phần piperacillin), dùng 3 lần 1 ngày.
Trẻ 9 tháng tuổi trở lên:
Sốt nhiễm trùng: dùng 100mg/kg (thành phần piperacillin), dùng 3 lần 1 ngày.
Liều tối đa: 16g/ngày (dựa trên thành phần piperacillin).
Liều thông thường cho trẻ em mắc bệnh viêm nội tâm mạc
Trẻ em và thanh thiếu niên: dùng 240mg/kg/ngày (thành phần piperacillin), cách 8 giờ dùng 1 lần.
Liều tối đa: 18g/ngày (dựa trên thành phần piperacillin).
Thời gian điều trị: ít nhất 6 tuần.
Liều thông thường dành cho trẻ em mắc bệnh nhiễm trùng da hoặc mô mềm
Trẻ 1 tháng tuổi trở lên: dùng 60-75mg/kg (thành phần piperacillin), cách 6 giờ dùng 1 lần
Liều tối đa: 3g/liều (dựa trên thành phần piperacillin)
Liều thông thường dành cho trẻ em mắc bệnh nhiễm trùng da và cấu trúc da
Trẻ 1 tháng tuổi trở lên: dùng 60-75mg/kg (thành phần piperacillin), cách 6 giờ dùng 1 lần
Liều tối đa: 3g/liều (dựa trên thành phần piperacillin)
Liều thông thường dành cho trẻ em trong điều trị dự phòng phẫu thuật
Liều trước phẫu thuật:
Trẻ 2-9 tháng tuổi: dùng 80mg/kg (thành phần piperacillin) như một liều duy nhất.
Trẻ em lớn hơn 9 tháng tuổi và nặng 40 kg: dùng 100 mg/kg (thành phần piperacillin) như một liều duy nhất.
Liều tối đa: 3g/liều (dựa trên thành phần piperacillin).
Khoảng thời gian dùng lại (từ khi bắt đầu liều trước phẫu thuật): 2 giờ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc piperacillin + tazobactam như thế nào?
Bạn nên sử dụng thuốc piperacillin + tazobactam đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Bạn không được sử dụng với lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định.
Thuốc này được tiêm vào tĩnh mạch theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là 6 giờ một lần. Nó nên được tiêm chậm trong ít nhất 30 phút. Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và đáp ứng với điều trị. Đối với trẻ em, liều lượng cũng dựa trên tuổi và cân nặng.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Vì bác sĩ sẽ tiêm cho bạn nên trường hợp dùng quá liều là rất hiếm khi xảy ra.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Vì bác sĩ sẽ tiêm cho bạn nên trường hợp quên liều là rất hiếm khi xảy ra.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc piperacillin + tazobactam?
Các tác dụng như: buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau đầu hoặc khó ngủ có thể xảy rakhi bạn sử dụng thuốc này. Nếu phát hiện có bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.
Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm: dễ bầm tím/chảy máu.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc piperacillin + tazobactam có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc piperacillin + tazobactam có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc piperacillin + tazobactam bao gồm: methotrexate.
Mặc dù hầu hết các kháng sinh không có khả năng ảnh hưởng đến việc kiểm soát sinh sản nội tiết tố như sử dụng thuốc viên, miếng dán hoặc vòng. Tuy nhiên, một vài loại thuốc kháng sinh (như rifampin, rifabutin) có thể làm giảm hiệu quả của chúng. Điều này có thể dẫn đến mang thai. Nếu bạn đang sử dụng những biện pháp kiểm soát sinh đẻ, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.
Thuốc này có thể gây trở ngại cho một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (bao gồm một số xét nghiệm glucose nước tiểu), có thể gây ra kết quả xét nghiệm sai. Hãy chắc chắn rằng nhân viên phòng thí nghiệm và tất cả các bác sĩ biết bạn sử dụng loại thuốc này.
Thuốc piperacillin + tazobactam có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc piperacillin + tazobactam?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Piperacillin + tazobactam có những dạng và hàm lượng nào?
Piperacillin + tazobactam có ở dạng:
Bột tiêm.
Dung dịch tiêm.