Tổng quan
Tên gốc: pralidoxime
Tên biệt dược: Protopam Chloride®
Phân nhóm: thuốc giải độc & khử độc
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc pralidoxime cho người lớn như thế nào?
Truyền tĩnh mạch
Ngộ độc phốt phát hữu cơ
Bạn sẽ được truyền từ 1-2g trong 15-30 phút với liều nạp. Liều có thể lặp lại sau 1 giờ và 10-12 giờ nếu cần.
Ngộ độc hoặc dùng quá liều với các hợp chất có tác động lên thần kinh
Bạn sẽ được truyền liều ban đầu là 1-2g, tiếp theo là 0,5-1g/giờ. Ngoài ra, liều ban đầu có thể lặp lại sau 1 giờ và sau mỗi 3-8 giờ nếu cần.
Truyền bắp tay (ngộ độc phốt phát hữu cơ)
Trường hợp nhẹ: bạn sẽ được truyền 600mg, liều sẽ lặp lại 1-2 lần trong khoảng 15 phút nếu cần.
Trường hợp nặng: bạn sẽ được truyền 1,8g, chia ra 3 lần truyền, mỗi lần 600mg.
Trường hợp dai dẳng: bác sĩ thể lặp lại toàn bộ chuỗi (1,8g) bắt đầu từ 1 giờ sau liều cuối cùng.
Liều dùng thuốc pralidoxime cho trẻ em như thế nào?
Tiêm tĩnh mạch
Trẻ em dưới 16 tuổi sẽ được truyền từ 20-50mg/kg (tối đa 2g/liều) trong 15-30 phút với liều nạp, sau đó là liều truyền liên tục 10-20 mg/kg/giờ. Ngoài ra, trẻ sẽ được truyền một liều lặp lại 20-50 mg/kg sau 1 giờ và lặp lại mỗi 10-12 giờ nếu cần thiết.
Truyền bắp tay (trẻ em nặng dưới 40kg)
Trường hợp nhẹ: trẻ sẽ được truyền 15mg/kg, liều sẽ lặp lại nếu cần mỗi 15 phút. Liều tối đa là 45mg/kg.
Trường hợp nặng: trẻ sẽ được truyền 15mg/kg, liều được lặp lại hai lần liên tục với tổng liều 45mg/kg.
Trường hợp dai dẳng: bác sĩ có thể lặp lại toàn bộ chuỗi (45mg/kg) bắt đầu từ 1 giờ sau liều sau cùng.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc pralidoxime như thế nào?
Pralidoxime thường được truyền càng sớm càng tốt sau khi xuất hiện các triệu chứng ngộ độc hay quá liều. Bạn có thể cần được truyền pralidoxime trong vài ngày.
Pralidoxime được truyền vào cơ bắp, dưới da hoặc vào tĩnh mạch bởi nhân viên y tế. Pralidoxime phải được truyền chậm rãi. Truyền tĩnh mạch có thể mất đến 30 phút để hoàn thành.
Nhịp thở, huyết áp, nồng độ oxy, chức năng thận, và các dấu hiệu quan trọng khác sẽ được theo dõi chặt chẽ trong khi bạn đang dùng thuốc này.
Sau khi điều trị với pralidoxime, bác sĩ sẽ theo dõi cho đến 72 giờ để chắc chắn thuốc đã có hiệu quả và bạn không còn có bất kỳ tác dụng của các chất độc hoặc thuốc quá liều.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng pralidoxime?
Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm:
Mờ mắt hoặc nhìn đôi;
Thay đổi thị lực;
Khó thở hay thở quá nhanh;
Khó khăn trong diễn đạt;
Chóng mặt;
Tim đập nhanh, đập hoặc nhịp tim không đều;
Cứng cơ hay yếu cơ;
Đau tại chỗ tiêm (sau khi tiêm vào bắp thịt);
Thở sâu hoặc nhanh kèm chóng mặt;
Tê ở bàn chân, bàn tay và xung quanh miệng.
Buồn ngủ;
Đau đầu;
Buồn nôn.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Pralidoxime có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc pralidoxime có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc pralidoxime bao gồm:
Morphine (Avinza®, Kadian®, MS Contin®, Oramorph®);
Aminophylline (Phyllocontin®, Truphylline®);
Atropine (Atreza® và những loại khác);
Reserpin;
Theophylline (Elixophyllin®, Theo-24®, Uniphyl®);
Barbiturate như butabarbital (Butisol®), secobarbital (Seconal®), pentobarbital (Nembutal®) hoặc phenobarbital (Solfoton®);
Thuốc an thần như chlorpromazine (Thorazine®), fluphenazine (Permitil®), perphenazine (Trilafon®), prochlorperazine (Compazine®), thioridazine (Mellaril®), hoặc trifluperazine (Stelazine®).
Thuốc pralidoxime có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dùng thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến pralidoxime?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Bệnh thận;
Nhược cơ.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Pralidoxime có nhữngdạng và hàm lượng nào?
Pralidoxime có dạng thuốc bột pha tiêm tĩnh mạch với hàm lượng 1g.