Tổng quan
Tên gốc: propofol
Tên biệt dược: Diprivan®, Propoven®
Phân nhóm: thuốc gây mê-gây tê
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc propofol cho người lớn như thế nào?
Người lớn dưới 55 tuổi:
Để kích thích gây mê: bác sĩ tiêm tĩnh mạch 40mg, mỗi 10 giây cho đến khi khởi phát. Tổng liều cần thiết là từ 2 đến 2,5 mg/kg, liều tối đa là 250mg.
Để duy trì gây mê: bạn được tiêm tĩnh mạch 100 đến 200 mcg/kg/phút. Liều tối đa là 10.000 mcg/phút.
Liều duy trì là 20 đến 50mg nếu cần.
Để gây mê: bác sĩ bắt đầu với 20mg mỗi 10 giây cho đến khi khởi phát bệnh (0,5 đến 1,5 mg/kg).
Để duy trì: bác sĩ thường kết hợp opioid với propofol để duy trì gây tê.
Propofol sơ cấp: 100-150 mcg/kg/phút;
Propofol thứ cấp: 50-100 mcg/kg/phút.
Liều tối đa là 15.000 mcg/phút.
Phẫu thuật thần kinh:
Liều khởi phát là 20mg mỗi 10 giây cho đến khi khởi phát (1 đến 2 mg/kg).
Liều duy trì: 100 đến 200 mcg/kg/phút với liều tối đa 20.000 mcg/phút.
Liều tiêm tĩnh mạch từ 0,3 đến 0,7mg/kg, tiêm liên tục và được sử dụng để duy trì gây tê khi dùng cùng nitơ oxit.
An thần ICU: bạn được tiêm tĩnh mạch 5 mcg/kg/phút nếu phải thở máy.
Liều duy trì có thể tăng đến 5-10mcg/kg/phút mỗi 5 phút cho đến khi đạt được mức độ an thần mong muốn. Liều duy trì điển hình là từ 5-50mcg/kg/phút.
Bạn được chỉ định tiêm thêm từ 10-20mg để tăng nhanh độ an thần ở những bệnh nhân ít có nguy cơ hạ huyết áp.
An thần MAC: liều khởi phát là 100 đến 150 mcg/kg/phút, được tiêm tĩnh mạch nhanh trong 3 đến 5 phút hoặc tiêm tĩnh mạch chậm 0,5mg/kg trong vòng 3 đến 5 phút tiếp theo.
Liều duy trì bằng truyền tĩnh mạch là 25-75 mcg/kg/phút hoặc dùng liều thêm từ 10 đến 20mg.
Liều dùng thuốc propofol cho trẻ em như thế nào?
Trẻ từ 3 tuổi đến 16 tuổi:
Liều khởi phát: trẻ được tiêm 2,5 đến 3,5 mg/kg trong khoảng 20 đến 30 giây.
Liều duy trì là 125 đến 300 mcg/kg/phút.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc propofol như thế nào?
Propofol chỉ được dùng tiêm tĩnh mạch. Bạn chỉ được dùng thuốc này trong bệnh viện hoặc phòng mổ. Bạn sẽ ngủ thiếp đi rất nhanh sau khi tiêm propofol.
Bác sĩ sẽ giám sát chặt chẽ các nhịp tim, huyết áp, mức oxy, chức năng thận và các dấu hiệu quan trọng khác khi bạn đang dùng propofol.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc propofol?
Bạn nên gọi cấp cứu nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng với propofol: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
Thông báo với điều dưỡng ngay nếu bạn:
Cảm thấy nhẹ đầu ngay cả sau khi tỉnh táo;
Thở yếu hoặc thở không sâu;
Đau hoặc khó chịu khi tiêm thuốc.
Các tác dụng phụ thông thường có thể bao gồm:
Ngứa nhẹ hoặc phát ban;
Nhịp tim đập nhanh hoặc chậm;
Cảm giác ngứa nóng quanh vùng tiêm.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc propofol có thể tương tác với thuốc nào?
Propofol có thể tương tác với các loại thuốc khác mà bạn đang dùng, có thể thay đổi cách thức hoạt động của thuốc và tăng nguy cơ bị các phản ứng phụ nghiêm trọng.
Dùng các loại thuốc khiến bạn buồn ngủ hoặc làm chậm hơi thở có thể làm trầm trọng thêm những ảnh hưởng này. Sau khi bạn đã được điều trị bằng propofol, hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc ngủ, thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ hoặc thuốc chống lo lắng, trầm cảm hay động kinh.
Các thuốc khác có thể tương tác với thuốc này, bao gồm thuốc theo toa và thuốc không kê toa, vitamin và các sản phẩm thảo dược.
Thuốc propofol có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc propofol?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe đặc biệt nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc propofol có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc propofol dạng dịch tiêm truyền, hàm lượng 10mg/ml.