Tổng quan
Tên gốc: sargramostim
Tên biệt dược: Leukine®
Phân nhóm: các tác nhân tạo máu
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng của sargramostim
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc sargramostim cho người lớn như thế nào?
Liều thông thường cho người lớn giảm bạch cầu kết hợp với hóa trị
Bác sĩ sẽ tiêm tĩnh mạch 250mcg/m²/ngày trong thời gian 4 giờ, bắt đầu vào khoảng ngày thứ 11 hoặc 4 ngày sau khi hoàn thành hóa trị cảm ứng, nếu ngày 10 tủy xương giảm sản với ít hơn 5%. Nếu cần thiết thực hiện chu kỳ thứ hai của hóa trị cảm ứng, bác sĩ sẽ theo dõi bệnh khoảng 4 ngày sau khi hoàn thành hóa trị liệu nếu tủy xương giảm sản với ít hơn 5%. Tiếp tục cho đến khi số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) lớn hơn 1.500 tế bào/mm³ trong 3 ngày liên tiếp hoặc tối đa là 42 ngày.
Liều thông thường cho người lớn cấy ghép tủy xương – tái tạo xương tủy
Bác sĩ sẽ tiêm tĩnh mạch 250mcg/m²/ngày trong 2 giờ, bắt đầu từ 2–4 giờ sau khi cấy tủy xương và ít nhất 24 giờ sau liều hóa trị hoặc xạ trị cuối cùng khi số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) nhỏ hơn 500 tế bào/mm³, tiếp tục cho đến khi bạch cầu trung tính tuyệt đối lớn hơn 1.500 tế bào/mm³ trong 3 ngày liên tục.
Liều thông thường dành cho người lớn để ghép tủy xương – ghép tủy bằng cách cấy tế bào gốc
Bác sĩ sẽ tiêm tĩnh mạch 250mcg/m²/ngày trong 14 ngày, truyền trong khoảng 2 giờ. Liều có thể, bác sĩ sẽ lặp lại 7 ngày sau đó nếu không đạt được kết quả.
Liều thông thường cho người lớn cấy ghép tế bào gốc ngoại vi
Bác sĩ sẽ tiêm tĩnh mạch 250mcg/m²/ngày, truyền hơn 24 giờ hoặc tiêm dưới da 1 lần/ngày. Tiếp tục với liều tương tự trong suốt quá trình thu thập tế bào gốc ngoại vi.
Liều dùng sargramostim cho trẻ em như thế nào?
Liều cho trẻ em hiện chưa rõ, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng sargramostim
Bạn nên dùng sargramostim như thế nào?
Thuốc này được tiêm dưới da hoặc vào tĩnh mạch theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là 1 ngày/lần. Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn, kích thước cơ thể, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và đáp ứng với điều trị.
Bạn nên sử dụng thuốc này thường xuyên để thu được tác dụng nhiều nhất từ thuốc này.
Thuốc này có thể gây phản ứng sau liều đầu tiên của mỗi giai đoạn điều trị. Bạn hãy báo cho bác sĩ hoặc y tá ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu của một phản ứng nghiêm trọng, bao gồm đỏ bừng mặt, khó thở, chóng mặt, ngất xỉu hoặc nhịp tim nhanh.
Nếu đang điều trị hóa trị hoặc xạ trị ung thư, bạn không nên sử dụng thuốc này trong vòng 24 giờ trước hoặc 24 giờ sau khi hóa trị hay xạ trị. Hãy hỏi bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể về thời điểm sử dụng thuốc này.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của sargramostim
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng sargramostim?
Đau ở xương, cơ hoặc đau đầu có thể xảy ra. Việc dùng thuốc giảm đau không phải aspirin như acetaminophen có thể giúp giảm đau. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết. Đỏ, sưng, ngứa, bầm tím tại chỗ tiêm cũng có thể xảy ra. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc nặng hơn, bạn hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.
Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm nhịp tim nhanh/bất thường, đau ngực, tăng cân đột ngột, sưng mắt cá chân/bàn chân/tay, khó thở, phân đen/đẫm máu, đau bụng, nôn mửa có máu hoặc trông giống như màu cà phê, vấn đề về thị lực.
Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng đối với thuốc này là rất hiếm. Tuy nhiên, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nặng, khó thở.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc với thuốc sargramostim
Thuốc sargramostim có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc sargramostim có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Sargramostim có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến sargramostim?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế của sargramostim
Sargramostim có những dạng và hàm lượng nào?
Sargramostim có ở dạng:
Bột tiêm
Dung dịch tiêm