Tổng quan
Tên gốc: Silver sulfadiazin
Phân nhóm: thuốc trị vết thương, vết bỏng…
Tên biệt dược: Silvadene®
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc silver sulfadiazin cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho vết bỏng bên ngoài: bạn thoa thuốc lên vết bỏng 1-2 lần mỗi ngày. Thuốc nên được dùng ngay sau khi bị bỏng
Liều dùng thuốc silver sulfadiazin cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc silver sulfadiazin như thế nào?
Bạn nên rửa tay thật kỹ trước và sau khi dùng thuốc. Bất cứ khi nào cần thiết, bạn sử dụng lại kem trên khu vực bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, bạn cần làm theo hướng dẫn của bác sĩ nếu cần bang vết thương lại.
Để ngăn ngừa tái phát và làm sạch tình trạng nhiễm trùng hoàn toàn, bạn nên tiếp tục sử dụng thuốc trong suốt quá trình điều trị ngay cả khi tình trạng của bạn cải thiện trong vài ngày. Bạn không nên bỏ lỡ bất kỳ liều nào.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, bạn hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc silver sulfadiazin?
Một số tác dụng phụ bạn có thể gặp khi dùng thuốc bao gồm:
Ngứa, đau hoặc đỏ ở nơi da tổn thương;
Thay đổi màu da;
Phản ứng dị ứng trầm trọng (phát ban, ngứa, khó thở, siết chặt ngực, sưng miệng, mặt, môi, hoặc lưỡi);
Khó đi tiểu;
Sốt, ớn lạnh hoặc đau họng;
Vấn đề về gan (ví dụ như vàng da hoặc mắt, nước tiểu sẫm màu, phân nhợt, buồn nôn, đau dạ dày, thèm ăn);
Bầm tím hoặc chảy máu bất thường.
Đây không phải là tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc silver sulfadiazin có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc silver sulfadiazin có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc silver sulfadiazine là methenamine.
Thuốc silver sulfadiazin có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc silver sulfadiazin ?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn cần báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc silver sulfadiazin có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc silver sulfadiazin có những dạng và hàm lượng sau:
Kem đặc trị 5g, 10g;
Bột hỗn hợp 1%.