Tổng quan
Tên gốc: dihydroergotamine
Phân nhóm: thuốc trị đau nửa đầu
Tên biệt dược: D.H.E.45, Migranal®, Tamik®
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Tamik® cho người lớn như thế nào?
Bạn cho người bệnh dùng 2-3 viên thuốc mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Liều dùng thuốc Tamik® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng không được xác định ở bệnh nhân nhi. Bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin về liều dùng nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Tamik® như thế nào?
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, bạn hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Tamik®?
Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi bạn dùng thuốc bao gồm:
Nhịp tim đập nhanh hoặc chậm, sưng hoặc ngứa ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể;
Đau ngực lan tới cánh tay hoặc vai và buồn nôn, đổ mồ hôi hoặc cảm giác ốm;
Suy nhược bất thình lình, đau đầu đột ngột, nhầm lẫn hoặc có vấn đề về thị giác, lời nói;
Chân yếu, đau cơ ở cánh tay hoặc chân;
Tê, ngứa ran ở ngón tay hoặc ngón chân;
Chuột rút, tiêu chảy có lẫn máu;
Ho với đau ngực và khó thở;
Huyết áp cao (nhức đầu nghiêm trọng, mờ mắt, ù tai, lo lắng, nhầm lẫn, đau ngực, thở dốc);
Nhức đầu, chóng mặt, lo lắng;
Đổ mồ hôi, ban da nhẹ, đỏ da hoặc nóng rát dưới da.
Danh sách này không phải là tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Tamik® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi cách thức hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với thuốc Tamik® bao gồm:
Thuốc chẹn beta như propranolol,
Cimetidin;
Clotrimazole;
Cyclosporine;
Danazol;
Delavirdine;
Diltiazem;
Epinephrine;
Fluconazole;
Isoniazid;
Metronidazole;
Nefazodone.
Thuốc Tamik® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn nên thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu hay thuốc lá, đặc biệt là khi dùng nước bưởi.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Tamik®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe đặc biệt nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Tamik® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Tamik® có dạng viên nang, hàm lượng 3mg.