Tổng quan
Tên gốc: docetaxel
Phân nhóm: hóa trị gây độc tế bào
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng Taxotere® như thế nào?
Bác sĩ sẽ truyền tĩnh mạch cho bạn 100mg/m² trong 1 giờ. Trước khi truyền 1 ngày, bạn nên dùng examethasone 8mg, 2 lần/ngày trong 3-5 ngày. Nếu bạch cầu trung tính giảm kèm sốt hoặc bạch cầu trung tính giảm xuống thấp hơn 500/mm³ trong hơn 1 tuần hoặc có bệnh lý thần kinh ngoại biên trầm trọng, bác sĩ sẽ giảm liều đến 75mg/m², nếu các phản ứng trên vẫn còn, giảm đến 55mg/m² hoặc ngưng điều trị.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng Taxotere® như thế nào?
Bạn nên sử dụng Taxotere® đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định.
Bác sĩ sẽ truyền Taxotere® vào tĩnh mạch cho bạn, Taxotere® có thể có hại khi tiêm vào tĩnh mạch. Hãy báo cho bác sĩ ngay nếu bạn cảm thấy như bị bỏng, đau hoặc sưng xung quanh khi được tiêm tĩnh mạch.
Bạn có thể được dùng thuốc steroid để giúp ngăn ngừa các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc phản ứng dị ứng, bạn nên tiếp tục sử dụng steroid theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Bạn hãy thông báo cho bác sĩ ngay nếu quên một li���u tiêm hoặc thuốc steroid để được hướng dẫn.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Taxotere®?
Gọi cấp cứu ngay nếu bạn có các triệu chứng như phát ban, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/cổ họng.
Bạn hãy đi bác sĩ ngay nếu có các triệu chứng xảy ra như các vấn đề về thị lực, đỏ/sưng/lột da khi tiêm, yếu, nôn mửa nặng, tiêu chảy, tê rát/ngứa ran ở bàn tay/bàn chân, lượng tế bào máu thấp, sốt, ớn lạnh và các triệu chứng như cảm cúm, lở loét miệng/da, dễ bầm tím, chảy máu bất thường, da nhợt nhạt, khó thở.
Bạn hãy thông báo với bác sĩ ngay nếu tiểu cầu trong máu thấp, phù nề, các vấn đề về gan (như đau bụng trên, chán ăn, nước tiểu đậm màu, vàng da/mắt).
Các tác dụng khác có thể xảy ra như đau miệng, thay đổi vị giác, đỏ mắt, chảy nước mắt, khó thở, táo bón, tiêu chảy, rụng tóc, đau cơ/khớp.
Các tác dụng phụ có thể có nhiều khả năng xảy ra ở người lớn tuổi hơn.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Taxotere® có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Taxotere® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Taxotere® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Taxotere®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Taxotere® có những dạng và hàm lượng nào?
Taxotere® có ở các dạng như sau:
Dung dịch tiêm.
Dạng cô đặc.