Tổng quan
Tên gốc: toremifene
Tên biệt dược: Fareston®
Phân nhóm: liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc toremifene cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho phụ nữ đã mãn kinh bị ung thư vú với thụ thể estrogen hoặc khối u chưa nhận biết:
Bạn dùng 60 mg thuốc, 1 lần/ngày.
Liều dùng thuốc toremifene cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc toremifene như thế nào?
Thuốc này có thể uống riêng lẻ hoặc chung với thức ăn, uống 1 lần/ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Liều lượng cho phép phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và phản ứng của cơ thể với phương pháp trị liệu. Bạn nên sử dụng lâu dài để thuốc phát huy tác dụng, theo khung giờ nhất định mỗi ngày.
Bạn không nên ăn bưởi hay uống nước bưởi khi dùng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ vì bưởi có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ của thuốc. Vì thuốc có thể ngấm vào da và phổi nên phụ nữ đang và sắp mang thai không nên tiếp xúc. Bạn nên gặp bác sĩ ngay khi tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng (ví dụ như khi phát hiện thêm khối u ở ngực).
Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Các triệu chứng khi quá liều bao gồm :
Đau đầu;
Buồn nôn;
Nôn mửa;
Choáng váng;
Chứng ảo giác;
Loạng choạng;
Nóng trong người ;
Vùng kín chảy máu.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc toremifene?
Nếu gặp phải những triệu chứng dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng, bạn nên gặp bác sĩ ngay.
Bạn có thể sẽ gặp phải những tác dụng phụ nghiêm trọng từ thuốc như:
Choáng váng, ngất xỉu, tim đập nhanh và mạnh, động kinh co giật;
Buồn nôn, đau bụng, ăn không ngon miệng, táo bón, khát nước hoặc đi vệ sinh nhiều, đau nhức khớp, lú lẫn, mệt mỏi;
Dễ bị bầm tím hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân, nổi hột đỏ/tím dưới da;
Vùng kín chảy máu hoặc mủ;
Đau ngực hay cảm thấy nặng nề, đau lan đến cánh tay và vai, buồn nôn, đổ mồ hôi, muốn bệnh;
Tự nhiên tê cứng hoặc thấy yếu trong người, nhất là ở một bên thân;
Đau ngực, ho, thở khò khè, thở gấp, ho ra máu;
Bị đau, sưng, nổi hột ở chân;
Mờ mắt, đau mắt hoặc thấy vầng sáng khi nhìn vào đèn;
Bệnh vàng da (hoặc mắt);
Rùng mình;
Không thể cử động;
Những tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:
Đổ mồ hôi, nóng trong người;
Buồn nôn, táo bón;
Choáng váng, chóng mặt;
Buồn phiền;
Tay hoặc chân bị sưng phồng;
Ngứa ngáy, da đổi màu;
Rụng tóc.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc toremifene có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc toremifene có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Bác sĩ cần biết nếu bạn đang dùng bất cứ loại thuốc nào được liệt kê dưới đây. Những tương tác thuốc sau được lựa chọn dựa trên mức độ thường gặp và không bao gồm tất cả.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc toremifene bao gồm:
Amifampridine;
Dronedarone;
Fluconazole;
Ketoconazole;
Mesoridazine;
Nelfinavir;
Pimozide;
Piperaquine;
Posaconazole;
Thioridazine;
Ziprasidone.
Thuốc toremifene có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Trong thời gian sử dụng thuốc, bạn không nên uống nước bưởi trừ khi trong trường hợp bắt buộc. Bác sĩ có thể cân nhắc việc thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng, và những hướng dẫn cụ thể khi dùng thuốc với các món ăn, đồ uống có cồn hoặc thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến toremifene?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng việc sử dụng thuốc này. Hãy kể cho bác sĩ biết nếu bạn có những vấn đề sức khỏe khác, đặc biệt là:
Máu đông hoặc có tiền sử mắc bệnh về máu;
Các vấn đề về xương;
Chứng sung huyết ở tĩnh mạch;
Các vấn đề với nhịp tim (khoảng QT kéo dài);
Chứng giảm bạch cầu;
Giảm tiểu cầu;
Nồng độ magiê trong máu thấp;
Các bệnh về gan (bệnh gan mạn tính hoặc chứng xơ hóa);
Tử cung dài bất thường.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc toremifene có những dạng và hàm lượng nào?
Toremifene có những dạng thuốc viên hàm lượng 60 mg.